(Pen) Tyler Pasher 39 | |
Makel Rasheed (Thay: Hayden White) 46 | |
Seth Antwi 51 | |
Edward Kizza (Thay: Loic Mesanvi) 52 | |
Samuel McIllhatton 54 | |
Ronaldo Damus (Thay: Romario Williams) 66 | |
Serge Ngoma (Thay: Peter-Lee Vassell) 66 | |
Edward Kizza (Kiến tạo: Makel Rasheed) 67 | |
Dawson McCartney 71 | |
Bryce Washington (Thay: Phanuel Kavita) 74 | |
Logan Neidlinger (Thay: Noble Okello) 78 | |
Josh O'Brien (Kiến tạo: Logan Neidlinger) 81 | |
Hesron Barry (Thay: Bruno Rendon) 84 | |
Samuel McIllhatton (Kiến tạo: Gevork Diarbian) 89 |
Thống kê trận đấu Birmingham Legion vs Indy Eleven
số liệu thống kê

Birmingham Legion

Indy Eleven
71 Kiểm soát bóng 30
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Birmingham Legion vs Indy Eleven
Birmingham Legion (4-2-3-1): Jassem Koleilat (1), Sebastian Tregarthen (21), Phanuel Kavita (3), Ramiz Hamouda (4), Dawson McCartney (11), Seth Antwi (18), Samuel McIllhatton (6), Peter-Lee Vassell (16), Tyler Pasher (15), Gevork Diarbian (19), Romario Williams (17)
Indy Eleven (4-1-4-1): Eric Dick (1), Hayden White (2), Anthony Herbert (4), Paco Craig (37), Aodhan Quinn (14), Cameron Lindley (6), Bruno Rendon (27), Joshua O Brien (5), Jack Blake (8), Loic Mesanvi (90), Noble Okello (18)

Birmingham Legion
4-2-3-1
1
Jassem Koleilat
21
Sebastian Tregarthen
3
Phanuel Kavita
4
Ramiz Hamouda
11
Dawson McCartney
18
Seth Antwi
6
Samuel McIllhatton
16
Peter-Lee Vassell
15
Tyler Pasher
19
Gevork Diarbian
17
Romario Williams
18
Noble Okello
90
Loic Mesanvi
8
Jack Blake
5
Joshua O Brien
27
Bruno Rendon
6
Cameron Lindley
14
Aodhan Quinn
37
Paco Craig
4
Anthony Herbert
2
Hayden White
1
Eric Dick

Indy Eleven
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 66’ | Romario Williams Ronaldo Damus | 46’ | Hayden White Makel Rasheed |
| 66’ | Peter-Lee Vassell Serge Ngoma | 52’ | Loic Mesanvi Edward Kizza |
| 74’ | Phanuel Kavita Bryce Washington | 78’ | Noble Okello Logan Neidlinger |
| 84’ | Bruno Rendon Hesron Barry | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Trevor McMullen | Reice Charles-Cook | ||
Kadeem Cole | Kian Williams | ||
Leonard Chibueze Duru | Logan Neidlinger | ||
Ronaldo Damus | Edward Kizza | ||
Serge Ngoma | Dylan Sing | ||
Sebastian Saucedo | Makel Rasheed | ||
Bryce Washington | Hesron Barry | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Birmingham Legion
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Indy Eleven
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch