S. McIllhatton 14 | |
Samuel McIllhatton 14 | |
Sebastian Tregarthen (Kiến tạo: Dawson McCartney) 24 | |
Peter-Lee Vassell (Thay: Amir Daley) 46 | |
Max Viera (Thay: Perrin Barnes) 64 | |
Bradley Sample (Thay: Jackson Walti) 64 | |
Ronaldo Damus (Thay: Romario Williams) 69 | |
Trevor Amann (Thay: Albert Dikwa) 76 | |
Brigham Larsen (Thay: Eliot Goldthorp) 76 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Birmingham Legion vs Pittsburgh Riverhounds
số liệu thống kê

Birmingham Legion

Pittsburgh Riverhounds
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Birmingham Legion vs Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion (4-2-3-1): Jassem Koleilat (1), Amir Daley (26), Phanuel Kavita (3), Ramiz Hamouda (4), Dawson McCartney (11), Samuel McIllhatton (6), Seth Antwi (18), Sebastian Tregarthen (21), Tyler Pasher (15), Gevork Diarbian (19), Romario Williams (17)
Pittsburgh Riverhounds (4-2-3-1): Nico Campuzano (1), Perrin Barnes (3), Owen Mikoy (6), Joao Victor Souza (5), Lasse Kelp (4), Jackson Walti (42), Daniel Griffin (2), Robbie Mertz (14), Sam Bassett (19), Eliot Goldthorp (37), Albert Dikwa (9)

Birmingham Legion
4-2-3-1
1
Jassem Koleilat
26
Amir Daley
3
Phanuel Kavita
4
Ramiz Hamouda
11
Dawson McCartney
6
Samuel McIllhatton
18
Seth Antwi
21
Sebastian Tregarthen
15
Tyler Pasher
19
Gevork Diarbian
17
Romario Williams
9
Albert Dikwa
37
Eliot Goldthorp
19
Sam Bassett
14
Robbie Mertz
2
Daniel Griffin
42
Jackson Walti
4
Lasse Kelp
5
Joao Victor Souza
6
Owen Mikoy
3
Perrin Barnes
1
Nico Campuzano

Pittsburgh Riverhounds
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Amir Daley Peter-Lee Vassell | 64’ | Perrin Barnes Max Viera |
| 69’ | Romario Williams Ronaldo Damus | 64’ | Jackson Walti Bradley Sample |
| 76’ | Albert Dikwa Trevor Amann | ||
| 76’ | Eliot Goldthorp Brigham Larsen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Trevor McMullen | Mitch Budler | ||
Leonard Chibueze Duru | Trevor Amann | ||
Kadeem Cole | Brunallergene Etou | ||
Peter-Lee Vassell | Max Viera | ||
Ronaldo Damus | Bradley Sample | ||
Serge Ngoma | Brigham Larsen | ||
Warren Agostoni | |||
Aldair Flowers-Gamboa | |||
Illal Osumanu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Birmingham Legion
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T T B H | |
| 4 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T T H B H | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T B T H T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | H T H H B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | H T T H H | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B H | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B T H | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H H B T | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T B B H | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H T H B | |
| 19 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 20 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 21 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H B H | |
| 23 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H B H H | |
| 24 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B | |
| 25 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch