Thứ Sáu, 30/10/2026
Rubin Colwill (Thay: Aaron Ramsey)
46
Perry Ng
47
Krystian Bielik
54
Josh Bowler
58
Josh Bowler (Kiến tạo: Rubin Colwill)
65
Keshi Anderson (Thay: Koji Miyoshi)
70
Cody Drameh (Thay: Lee Buchanan)
70
Alex Pritchard (Thay: Jordan James)
70
Cian Ashford (Thay: Josh Bowler)
71
Famara Diedhiou (Thay: Yakou Meite)
72
Joe Ralls
73
Scott Hogan (Thay: Krystian Bielik)
79
David Turnbull (Thay: Joe Ralls)
81
Gary Gardner (Thay: Juninho Bacuna)
86

Thống kê trận đấu Birmingham vs Cardiff City

số liệu thống kê
Birmingham
Birmingham
Cardiff City
Cardiff City
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
37 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Birmingham vs Cardiff City

Tất cả (24)
86'

Juninho Bacuna rời sân và được thay thế bởi Gary Gardner.

86'

Juninho Bacuna rời sân và được thay thế bởi [player2].

81'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi David Turnbull.

79'

Krystian Bielik vào sân và thay thế anh là Scott Hogan.

73' Thẻ vàng dành cho Joe Ralls.

Thẻ vàng dành cho Joe Ralls.

73' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Yakou Meite rời sân và được thay thế bởi Famara Diedhiou.

71'

Josh Bowler rời sân và được thay thế bởi Cian Ashford.

70'

Jordan James rời sân và được thay thế bởi Alex Pritchard.

70'

Lee Buchanan rời sân và được thay thế bởi Cody Drameh.

70'

Koji Miyoshi vào sân và thay thế anh là Keshi Anderson.

70'

Lee Buchanan rời sân và được thay thế bởi [player2].

70'

Koji Miyoshi sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

65'

Rubin Colwill đã hỗ trợ ghi bàn.

65' G O O O A A A L - Josh Bowler đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Josh Bowler đã trúng mục tiêu!

65' G O O O O A A A L Điểm số của Cardiff.

G O O O O A A A L Điểm số của Cardiff.

59' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

58' Thẻ vàng dành cho Josh Bowler.

Thẻ vàng dành cho Josh Bowler.

54' Thẻ vàng dành cho Krystian Bielik.

Thẻ vàng dành cho Krystian Bielik.

54' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

47' Thẻ vàng dành cho Perry Ng.

Thẻ vàng dành cho Perry Ng.

Đội hình xuất phát Birmingham vs Cardiff City

Birmingham (4-2-3-1): John Ruddy (21), Ethan Laird (2), Emanuel Aiwu (44), Dion Sanderson (5), Lee Buchanan (3), Seung Ho Paik (13), Krystian Bielik (6), Koji Miyoshi (11), Jordan James (19), Juninho Bacuna (7), Jay Stansfield (28)

Cardiff City (4-4-2): Ethan Horvath (1), Perry Ng (38), Nathaniel Phillips (12), Dimitris Goutas (4), Jamilu Collins (17), Josh Bowler (14), Manolis Siopis (23), Joe Ralls (8), Karlan Grant (16), Aaron Ramsey (10), Yakou Méïté (22)

Birmingham
Birmingham
4-2-3-1
21
John Ruddy
2
Ethan Laird
44
Emanuel Aiwu
5
Dion Sanderson
3
Lee Buchanan
13
Seung Ho Paik
6
Krystian Bielik
11
Koji Miyoshi
19
Jordan James
7
Juninho Bacuna
28
Jay Stansfield
22
Yakou Méïté
10
Aaron Ramsey
16
Karlan Grant
8
Joe Ralls
23
Manolis Siopis
14
Josh Bowler
17
Jamilu Collins
4
Dimitris Goutas
12
Nathaniel Phillips
38
Perry Ng
1
Ethan Horvath
Cardiff City
Cardiff City
4-4-2
Thay người
70’
Lee Buchanan
Cody Drameh
46’
Aaron Ramsey
Rubin Colwill
70’
Koji Miyoshi
Keshi Anderson
72’
Yakou Meite
Famara Diedhiou
70’
Jordan James
Alex Pritchard
81’
Joe Ralls
David Turnbull
79’
Krystian Bielik
Scott Hogan
86’
Juninho Bacuna
Gary Gardner
Cầu thủ dự bị
Neil Etheridge
Matthew Turner
Cody Drameh
Romaine Sawyers
Keshi Anderson
Rubin Colwill
Andre Dozzell
Joel Colwill
Gary Gardner
Cian Ashford
Alex Pritchard
David Turnbull
Ivan Sunjic
Famara Diedhiou
Tyler Roberts
Ollie Tanner
Scott Hogan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/05 - 2021
11/12 - 2021
30/04 - 2022
13/08 - 2022
15/02 - 2023
Carabao Cup
30/08 - 2023
Hạng nhất Anh
14/12 - 2023
11/04 - 2024
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough127411025H T T H T
2SwanseaSwansea12723323T T T B B
3West HamWest Ham126421722H H T T B
4WolvesWolves12633421B B T H T
5West BromWest Brom12633321B B T T H
6SouthamptonSouthampton127321220B T T H T
7Birmingham CityBirmingham City12552820H T T T B
8QPRQPR12552820H H T B T
9Stoke CityStoke City12624220T T B T H
10Blackburn RoversBlackburn Rovers12534318H T T B T
11PortsmouthPortsmouth12534118B T T H T
12Sheffield UnitedSheffield United12444116B T B T H
13MillwallMillwall12435-115H T B H B
14Bristol CityBristol City12435-315T H B B H
15Lincoln CityLincoln City12435-715B B B H T
16Cardiff CityCardiff City12354214T B T H T
17WrexhamWrexham12354-314T H B T B
18Bolton WanderersBolton Wanderers12426-714T B T H B
19Charlton AthleticCharlton Athletic12354-714B H H B B
20Norwich CityNorwich City12408-212B B B B T
21WatfordWatford12327-1011B B B T B
22BurnleyBurnley12156-88H T H B B
23Derby CountyDerby County12147-117H H B B H
24Preston North EndPreston North End12129-155H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow