Chủ Nhật, 15/03/2026
Ryan Ledson
10
Alan Browne (Kiến tạo: Robert Brady)
15
Hannibal Mejbri
32
Robert Brady
45
Tahith Chong
45+1'
Lukas Jutkiewicz
62
Lukas Jutkiewicz (Thay: Tahith Chong)
62
George Friend (Thay: Kevin Long)
62
Juninho Bacuna (Thay: Hannibal Mejbri)
62
Ched Evans (Thay: Liam Delap)
69
Juninho Bacuna
79
Troy Parrott (Thay: Thomas Cannon)
81
Lukas Jutkiewicz (Kiến tạo: Maxime Colin)
83
Daniel Johnson (Thay: Benjamin Woodburn)
88
Jordan Graham (Thay: Maxime Colin)
88
Lukas Jutkiewicz
90+1'

Thống kê trận đấu Birmingham vs Preston North End

số liệu thống kê
Birmingham
Birmingham
Preston North End
Preston North End
66 Kiểm soát bóng 34
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Birmingham vs Preston North End

Tất cả (30)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng cho Lukas Jutkiewicz.

Thẻ vàng cho Lukas Jutkiewicz.

88'

Maxime Colin sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Graham.

88'

Maxime Colin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

88'

Benjamin Woodburn rời sân nhường chỗ cho Daniel Johnson.

88'

Benjamin Woodburn rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Maxime Colin đã kiến tạo để ghi bàn.

83' G O O O A A A L - Lukas Jutkiewicz đã trúng đích!

G O O O A A A L - Lukas Jutkiewicz đã trúng đích!

81'

Thomas Cannon rời sân nhường chỗ cho Troy Parrott.

79' Thẻ vàng cho Juninho Bacuna.

Thẻ vàng cho Juninho Bacuna.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69'

Liam Delap rời sân nhường chỗ cho Ched Evans.

69'

Liam Delap rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

63'

Hannibal Mejbri rời sân nhường chỗ cho Juninho Bacuna

63'

Hannibal Mejbri rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

62'

Hannibal Mejbri rời sân nhường chỗ cho Juninho Bacuna

62'

Kevin Long sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Friend.

62'

Kevin Long rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

62'

Tahith Chong rời sân nhường chỗ cho Lukas Jutkiewicz.

62'

Tahith Chong rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Birmingham vs Preston North End

Birmingham (4-4-2): John Ruddy (21), Maxime Colin (2), Dion Sanderson (28), Kevin Long (26), Auston Trusty (5), Reda Khadra (17), Hannibal Mejbri (6), Krystian Bielik (31), Tahith Chong (18), Troy Deeney (8), Scott Hogan (9)

Preston North End (3-5-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Alan Browne (8), Ali McCann (13), Ryan Ledson (18), Benjamin Woodburn (20), Robbie Brady (11), Thomas Cannon (28), Liam Delap (7)

Birmingham
Birmingham
4-4-2
21
John Ruddy
2
Maxime Colin
28
Dion Sanderson
26
Kevin Long
5
Auston Trusty
17
Reda Khadra
6
Hannibal Mejbri
31
Krystian Bielik
18
Tahith Chong
8
Troy Deeney
9
Scott Hogan
7
Liam Delap
28
Thomas Cannon
11
Robbie Brady
20
Benjamin Woodburn
18
Ryan Ledson
13
Ali McCann
8
Alan Browne
16
Andrew Hughes
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-5-2
Thay người
62’
Kevin Long
George Friend
69’
Liam Delap
Ched Evans
62’
Hannibal Mejbri
Juninho Bacuna
81’
Thomas Cannon
Troy Parrott
62’
Tahith Chong
Lukas Jutkiewicz
88’
Benjamin Woodburn
Daniel Johnson
88’
Maxime Colin
Jordan Graham
Cầu thủ dự bị
Neil Etheridge
Daniel Johnson
George Friend
Bambo Diaby Diaby
Juninho Bacuna
David Cornell
Jordan Graham
Alvaro Fernandez Carreras
Jordan James
Gregory Cunningham
Alfie Chang
Ched Evans
Lukas Jutkiewicz
Troy Parrott

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
25/09 - 2021
15/01 - 2022
03/09 - 2022
21/01 - 2023
20/09 - 2023
01/04 - 2024
22/10 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow