Thứ Hai, 26/01/2026
Marc Roberts
26
Ben Wilmot
56
Krystian Bielik
61
Nick Powell (Thay: Dwight Gayle)
66
Nick Powell
73
Ben Pearson
73
Josh Tymon (Thay: Tyrese Campbell)
79
Scott Hogan
84
Scott Hogan (Thay: Reda Khadra)
84
Jobe Bellingham (Thay: Tahith Chong)
84

Thống kê trận đấu Birmingham vs Stoke

số liệu thống kê
Birmingham
Birmingham
Stoke
Stoke
33 Kiểm soát bóng 67
14 Phạm lỗi 7
40 Ném biên 33
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Birmingham vs Stoke

Tất cả (15)
90+11'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

84'

Reda Khadra rời sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Hogan.

84'

Tahith Chong rời sân nhường chỗ cho Jobe Bellingham.

84'

Reda Khadra rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Tyrese Campbell rời sân nhường chỗ cho Josh Tymon.

73' Thẻ vàng cho Ben Pearson.

Thẻ vàng cho Ben Pearson.

73' Thẻ vàng cho Nick Powell.

Thẻ vàng cho Nick Powell.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66'

Dwight Gayle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nick Powell.

61' Thẻ vàng cho Krystian Bielik.

Thẻ vàng cho Krystian Bielik.

61' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

56' Thẻ vàng cho Ben Wilmot.

Thẻ vàng cho Ben Wilmot.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

26' Thẻ vàng cho Marc Roberts.

Thẻ vàng cho Marc Roberts.

Đội hình xuất phát Birmingham vs Stoke

Birmingham (4-2-3-1): John Ruddy (21), Maxime Colin (2), Kevin Long (26), Marc Roberts (4), Auston Trusty (5), Juninho Bacuna (7), Krystian Bielik (31), Tahith Chong (18), George Hall (35), Reda Khadra (17), Lukas Jutkiewicz (10)

Stoke (4-2-3-1): Jack Bonham (13), Ki-Jana Hoever (17), Ben Wilmot (16), Morgan Fox (3), Dujon Sterling (20), Ben Pearson (22), Josh Laurent (28), Jacob Brown (9), William Smallbone (18), Tyrese Campbell (10), Dwight Gayle (11)

Birmingham
Birmingham
4-2-3-1
21
John Ruddy
2
Maxime Colin
26
Kevin Long
4
Marc Roberts
5
Auston Trusty
7
Juninho Bacuna
31
Krystian Bielik
18
Tahith Chong
35
George Hall
17
Reda Khadra
10
Lukas Jutkiewicz
11
Dwight Gayle
10
Tyrese Campbell
18
William Smallbone
9
Jacob Brown
28
Josh Laurent
22
Ben Pearson
20
Dujon Sterling
3
Morgan Fox
16
Ben Wilmot
17
Ki-Jana Hoever
13
Jack Bonham
Stoke
Stoke
4-2-3-1
Thay người
84’
Tahith Chong
Jobe Bellingham
66’
Dwight Gayle
Nick Powell
84’
Reda Khadra
Scott Hogan
79’
Tyrese Campbell
Josh Tymon
Cầu thủ dự bị
Neil Etheridge
Frank Fielding
Harlee Dean
Josh Tymon
Hannibal Mejbri
Lewis Baker
Jordan James
Jordan Thompson
Jobe Bellingham
Bersant Celina
Alfie Chang
Nick Powell
Scott Hogan
Connor Taylor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/10 - 2020
10/04 - 2021
14/08 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
10/04 - 2023
27/12 - 2023
20/01 - 2024
13/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2817743058
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
19West BromWest Brom299515-1232
20Norwich CityNorwich City288614-530
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow