Thứ Bảy, 31/10/2026
Troy Deeney (Kiến tạo: Tahith Chong)
47
Ryan Bennett
52
Gary Gardner
53
Michael Obafemi (Kiến tạo: Ryan Manning)
77
Riley McGree
82
Riley McGree
90

Thống kê trận đấu Birmingham vs Swansea

số liệu thống kê
Birmingham
Birmingham
Swansea
Swansea
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Birmingham vs Swansea

Tất cả (17)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Thẻ vàng cho [player1].

90+3'

Thẻ vàng cho Riley McGree.

85'

Troy Deeney ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chuks Aneke.

82'

G O O O A A A L - Riley McGree là mục tiêu!

77'

G O O O A A A L - Michael Obafemi là mục tiêu!

71'

Joel Piroe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Cullen.

63'

Scott Hogan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Riley McGree.

63'

Olivier Ntcham sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Walsh.

57'

Korey Smith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

56'

Korey Smith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

53'

Thẻ vàng cho Gary Gardner.

53'

Thẻ vàng cho [player1].

52'

Thẻ vàng cho Ryan Bennett.

47'

G O O O A A A L - Troy Deeney là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Birmingham vs Swansea

Birmingham (3-4-2-1): Matija Sarkic (13), Dion Sanderson (21), Marc Roberts (4), George Friend (5), Jordan Graham (24), Gary Gardner (20), Ivan Sunjic (34), Kristian Pedersen (3), Scott Hogan (9), Tahith Chong (7), Troy Deeney (36)

Swansea (3-4-2-1): Ben Hamer (18), Ryan Bennett (2), Kyle Naughton (26), Ryan Manning (3), Ethan Laird (27), Matt Grimes (8), Korey Smith (7), Joel Latibeaudiere (22), Olivier Ntcham (10), Jamie Paterson (12), Joel Piroe (17)

Birmingham
Birmingham
3-4-2-1
13
Matija Sarkic
21
Dion Sanderson
4
Marc Roberts
5
George Friend
24
Jordan Graham
20
Gary Gardner
34
Ivan Sunjic
3
Kristian Pedersen
9
Scott Hogan
7
Tahith Chong
36
Troy Deeney
17
Joel Piroe
12
Jamie Paterson
10
Olivier Ntcham
22
Joel Latibeaudiere
7
Korey Smith
8
Matt Grimes
27
Ethan Laird
3
Ryan Manning
26
Kyle Naughton
2
Ryan Bennett
18
Ben Hamer
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
63’
Scott Hogan
Riley McGree
57’
Korey Smith
Michael Obafemi
85’
Troy Deeney
Chuks Aneke
63’
Olivier Ntcham
Liam Walsh
71’
Joel Piroe
Liam Cullen
Cầu thủ dự bị
Chuks Aneke
Liam Cullen
Ivan Sanchez
Liam Walsh
Lukas Jutkiewicz
Michael Obafemi
Neil Etheridge
Steven-Andreas Benda
Harlee Dean
Jay Fulton
Riley McGree
Ben Cabango
Ryan Woods

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
19/09 - 2020
03/04 - 2021
23/10 - 2021
19/03 - 2022
09/11 - 2022
04/02 - 2023
05/08 - 2023
13/01 - 2024
20/09 - 2025
18/01 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
H1: 4-0
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-0
02/09 - 2026
H1: 2-0
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough127411025H T T H T
2SwanseaSwansea12723323T T T B B
3West HamWest Ham126421722H H T T B
4WolvesWolves12633421B B T H T
5West BromWest Brom12633321B B T T H
6SouthamptonSouthampton127321220B T T H T
7Birmingham CityBirmingham City12552820H T T T B
8QPRQPR12552820H H T B T
9Stoke CityStoke City12624220T T B T H
10Blackburn RoversBlackburn Rovers12534318H T T B T
11PortsmouthPortsmouth12534118B T T H T
12Sheffield UnitedSheffield United12444116B T B T H
13MillwallMillwall12435-115H T B H B
14Bristol CityBristol City12435-315T H B B H
15Lincoln CityLincoln City12435-715B B B H T
16Cardiff CityCardiff City12354214T B T H T
17WrexhamWrexham12354-314T H B T B
18Bolton WanderersBolton Wanderers12426-714T B T H B
19Charlton AthleticCharlton Athletic12354-714B H H B B
20Norwich CityNorwich City12408-212B B B B T
21WatfordWatford12327-1011B B B T B
22BurnleyBurnley12156-88H T H B B
23Derby CountyDerby County12147-117H H B B H
24Preston North EndPreston North End12129-155H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow