Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Victor Andersson (Thay: Axel Kouame) 18 | |
Julius Lindberg 37 | |
Linus Jaereteg (Thay: Amel Mujanic) 46 | |
Abdihakin Ali (Thay: Taha Ayari) 52 | |
Herve Matthys 70 | |
Olle Samuelsson (Thay: Filip Helander) 71 | |
Dino Besirovic 80 | |
Sanders Ngabo (Thay: Julius Lindberg) 80 | |
Sixten Gustafsson (Thay: Kevin Filling) 84 | |
Harun Ibrahim (Thay: Brice Wembangomo) 84 | |
Bamir Sadiku (Thay: Gustav Lindgren) 84 |
Thống kê trận đấu BK Haecken vs AIK


Diễn biến BK Haecken vs AIK
Gustav Lindgren rời sân và được thay thế bởi Bamir Sadiku.
Brice Wembangomo rời sân và được thay thế bởi Harun Ibrahim.
Kevin Filling rời sân và được thay thế bởi Sixten Gustafsson.
Julius Lindberg rời sân và được thay thế bởi Sanders Ngabo.
Thẻ vàng cho Dino Besirovic.
Filip Helander rời sân và được thay thế bởi Olle Samuelsson.
Thẻ vàng cho Herve Matthys.
Taha Ayari rời sân và Abdihakin Ali vào thay thế.
Amel Mujanic rời sân và được thay thế bởi Linus Jaereteg.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Julius Lindberg.
Axel Kouame rời sân và được thay thế bởi Victor Andersson.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát BK Haecken vs AIK
BK Haecken (4-2-3-1): Andreas Linde (1), Brice Wembangomo (5), Harry Hilvenius (13), Filip Helander (22), Adam Lundqvist (21), Simen Hestnes (8), Abdoulaye Doumbia (6), Julius Lindberg (11), Mikkel Rygaard (10), Adrian Svanback (20), Gustav Lindgren (9)
AIK (4-3-1-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Sotirios Papagiannopoulos (4), Herve Matthys (3), Lukas Bergquist (5), Johan Hove (8), Dino Besirovic (19), Amel Mujanic (7), Taha Ayari (45), Axel Kouame (48), Kevin Filling (29)


| Thay người | |||
| 71’ | Filip Helander Olle Samuelsson | 18’ | Axel Kouame Victor Andersson |
| 80’ | Julius Lindberg Sanders Ngabo | 46’ | Amel Mujanic Linus Jareteg |
| 84’ | Gustav Lindgren Bamir Sadiku | 52’ | Taha Ayari Abdihakin Ali |
| 84’ | Brice Wembangomo Harun Ibrahim | 84’ | Kevin Filling Sixten Gustafsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Andersson | Kalle Joelsson | ||
Sanders Ngabo | Victor Andersson | ||
Leo Väisänen | Sixten Gustafsson | ||
Pontus Dahbo | Abdihakin Ali | ||
David Seger | Adrian Helm | ||
Olle Samuelsson | Linus Jareteg | ||
Bamir Sadiku | Wilmer Olofsson | ||
Christ Ivan Wawa | Nikolaj Staykov | ||
Harun Ibrahim | Mohammed Shilla | ||
Nhận định BK Haecken vs AIK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây BK Haecken
Thành tích gần đây AIK
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 2 | 0 | 23 | 38 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 27 | B T T T H | |
| 3 | 14 | 6 | 6 | 2 | 5 | 24 | T B B T H | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 12 | 23 | B T T H T | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | B T T H T | |
| 6 | 14 | 6 | 4 | 4 | 0 | 22 | B T T T H | |
| 7 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | H B B B T | |
| 8 | 14 | 6 | 2 | 6 | 4 | 20 | T T T H B | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 4 | 20 | T H T B H | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 1 | 17 | H H B H B | |
| 11 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | B T B H T | |
| 12 | 14 | 4 | 5 | 5 | -3 | 17 | H H B B H | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -16 | 13 | T B B T B | |
| 14 | 14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 | H B B B B | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -19 | 10 | H B T H B | |
| 16 | 14 | 1 | 4 | 9 | -18 | 7 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
