Zeidane Inoussa (Kiến tạo: Mikkel Rygaard) 3 | |
Amane Romeo (Kiến tạo: Zeidane Inoussa) 23 | |
Zeidane Inoussa 37 | |
Srdjan Hrstic (Thay: Ali Youssef) 54 | |
Matteo Ahlinvi 58 | |
Amor Layouni (Kiến tạo: Mikkel Rygaard) 60 | |
Ibrahim Diabate (Thay: Matteo Ahlinvi) 62 | |
Elyas Bouzaiene (Thay: Alexander Warneryd) 62 | |
Even Hovland (Thay: Marius Lode) 66 | |
Jens Magnusson (Thay: Max Larsson) 70 | |
Severin Nioule (Thay: Zeidane Inoussa) 71 | |
Pontus Dahbo (Thay: Amane Romeo) 71 | |
Mikkel Rygaard 77 | |
Karl Gunnarsson (Thay: Marcus Linday) 86 | |
Pedro Ribeiro (Thay: Abdelrahman Boudah) 86 | |
Srdjan Hrstic (Kiến tạo: Severin Nioule) 89 |
Thống kê trận đấu BK Haecken vs Vasteraas SK
số liệu thống kê

BK Haecken

Vasteraas SK
47 Kiểm soát bóng 53
7 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 11
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 3
5 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BK Haecken vs Vasteraas SK
BK Haecken (4-3-3): Andreas Linde (1), Julius Lindberg (11), Johan Hammar (3), Marius Lode (4), Jacob Laursen (7), Mikkel Rygaard (18), Simon Gustafson (14), Amane Romeo (27), Amor Layouni (24), Ali Youssef (10), Zeidane Inoussa (29)
Vasteraas SK (3-4-3): Anton Fagerstroem (1), Gustav Granath (3), Isak Jönsson (31), Herman Magnusson (2), Alexander Thongla-Iad Warneryd (29), Daniel Ask (10), Marcus Linday (24), Max Larsson (44), Matteo Ahlinvi (8), Viktor Granath (14), Abdelrahman Boudah (30)

BK Haecken
4-3-3
1
Andreas Linde
11
Julius Lindberg
3
Johan Hammar
4
Marius Lode
7
Jacob Laursen
18
Mikkel Rygaard
14
Simon Gustafson
27
Amane Romeo
24
Amor Layouni
10
Ali Youssef
29
Zeidane Inoussa
30
Abdelrahman Boudah
14
Viktor Granath
8
Matteo Ahlinvi
44
Max Larsson
24
Marcus Linday
10
Daniel Ask
29
Alexander Thongla-Iad Warneryd
2
Herman Magnusson
31
Isak Jönsson
3
Gustav Granath
1
Anton Fagerstroem

Vasteraas SK
3-4-3
| Thay người | |||
| 54’ | Ali Youssef Srdjan Hrstic | 62’ | Matteo Ahlinvi Ibrahim Diabate |
| 66’ | Marius Lode Even Hovland | 62’ | Alexander Warneryd Elyas Bouzaiene |
| 71’ | Amane Romeo Pontus Dahbo | 70’ | Max Larsson Jens Magnusson |
| 71’ | Zeidane Inoussa Severin Nioule | 86’ | Abdelrahman Boudah Pedro Ribeiro |
| 86’ | Marcus Linday Karl Gunnarsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Srdjan Hrstic | Jens Magnusson | ||
Pontus Dahbo | Ibrahim Diabate | ||
Axel Lindahl | Jabir Abdihakim Ali | ||
Even Hovland | Pedro Ribeiro | ||
Peter Abrahamsson | Karl Gunnarsson | ||
Jeremy Agbonifo | Umit Aras | ||
Sigge Jansson | Johan Brattberg | ||
Severin Nioule | Henry Offia | ||
Elyas Bouzaiene | |||
Nhận định BK Haecken vs Vasteraas SK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây BK Haecken
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Vasteraas SK
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
