ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Leo Vaeisaenen nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
B. Lendambi 16 | |
Abdoulaye Doumbia 33 | |
Simon Gefvert 34 | |
Bonaventure Lendambi (Kiến tạo: Mattias Hellisdal) 38 | |
Leo Vaeisaenen 42 |
Đang cập nhậtDiễn biến BK Haecken vs Vasteraas SK
42' 
38'
Mattias Hellisdal đã kiến tạo cho bàn thắng.
38' 
V À A A O O O - Bonaventure Lendambi đã ghi bàn!
34' 
V À A A O O O - Simon Gefvert đã ghi bàn!
33' 
Thẻ vàng cho Abdoulaye Doumbia.
16' 
Thẻ vàng cho Bonaventure Lendambi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát BK Haecken vs Vasteraas SK
BK Haecken (4-5-1): Etrit Berisha (99), Brice Wembangomo (5), Leo Väisänen (15), Filip Helander (22), Olle Samuelsson (23), Adrian Svanback (20), David Seger (19), Mikkel Rygaard (10), Abdoulaye Doumbia (6), Julius Lindberg (11), Gustav Lindgren (9)
Vasteraas SK (3-4-3): Elis Jager (34), Jack Tagesson (24), Philip Bonde (4), Herman Magnusson (2), Simon Gefvert (11), Mattias Hellisdal (30), Mamadou Diagne (8), Jonathan Karlsson (15), Jens Magnusson (19), Bonaventure Lendambi (16), Axel Taonsa (17)

BK Haecken
4-5-1
99
Etrit Berisha
5
Brice Wembangomo
15
Leo Väisänen
22
Filip Helander
23
Olle Samuelsson
20
Adrian Svanback
19
David Seger
10
Mikkel Rygaard
6
Abdoulaye Doumbia
11
Julius Lindberg
9
Gustav Lindgren
17
Axel Taonsa
16
Bonaventure Lendambi
19
Jens Magnusson
15
Jonathan Karlsson
8
Mamadou Diagne
30
Mattias Hellisdal
11
Simon Gefvert
2
Herman Magnusson
4
Philip Bonde
24
Jack Tagesson
34
Elis Jager

Vasteraas SK
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
David Andersson | Marcus Baggesen | ||
Simen Hestnes | Karl Gunnarsson | ||
Harry Hilvenius | Abdelrahman Boudah | ||
Markus Haaland | Ismet Lushaku | ||
Wilson Lindberg Uhrstrom | Melvin Ljungqvist | ||
Adam Lundqvist | Leonardo Bark | ||
Bamir Sadiku | Musab Abdi Mohamud | ||
Christ Ivan Wawa | Anton Fagerström | ||
Harun Ibrahim | Casper Risbjerg | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây BK Haecken
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Vasteraas SK
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 3 | 2 | 21 | 42 | T T H B B | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 27 | 36 | T H T T T | |
| 3 | 19 | 8 | 7 | 4 | 7 | 31 | B T T T H | |
| 4 | 19 | 8 | 7 | 4 | 4 | 31 | H H B T T | |
| 5 | 17 | 9 | 2 | 6 | 18 | 29 | T T B B T | |
| 6 | 19 | 8 | 5 | 6 | -5 | 29 | T B T B H | |
| 7 | 17 | 8 | 4 | 5 | 0 | 28 | T H B T T | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | 2 | 26 | B T B T B | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H B H T T | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | 3 | 23 | B H T B B | |
| 11 | 16 | 5 | 5 | 6 | 1 | 20 | B H B B T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -16 | 20 | B T T B H | |
| 13 | 18 | 5 | 4 | 9 | -7 | 19 | T H B B H | |
| 14 | 19 | 4 | 4 | 11 | -13 | 16 | B B T T B | |
| 15 | 18 | 3 | 5 | 10 | -19 | 14 | B T B B H | |
| 16 | 18 | 1 | 5 | 12 | -23 | 8 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch