Thứ Năm, 29/01/2026
Kasey Palmer
50
Liam Kitching
62
Yasin Ayari (Thay: Joe Rankin-Costello)
63
Joel Latibeaudiere (Thay: Kasey Palmer)
65
Matt Godden (Thay: Ellis Simms)
72
Jamie Allen (Thay: Josh Eccles)
72
Benjamin Chrisene (Thay: Harry Pickering)
73
Jake Bidwell (Thay: Callum O'Hare)
86
Aidan Dausch (Thay: Haji Wright)
86
Andrew Moran (Thay: Tyrhys Dolan)
88

Thống kê trận đấu Blackburn vs Coventry City

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Coventry City
Coventry City
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn vs Coventry City

Tất cả (15)
88'

Tyrhys Dolan rời sân và được thay thế bởi Andrew Moran.

86'

Callum O'Hare rời sân và được thay thế bởi Jake Bidwell.

86'

Haji Wright vào sân và được thay thế bởi Aidan Dausch.

85'

Callum O'Hare rời sân và được thay thế bởi Jake Bidwell.

73'

Harry Pickering rời sân và được thay thế bởi Benjamin Chrisene.

72'

Harry Pickering rời sân và được thay thế bởi Benjamin Chrisene.

72'

Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Jamie Allen.

72'

Ellis Simms rời sân và được thay thế bởi Matt Godden.

65'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Joel Latibeaudiere.

63'

Joe Rankin-Costello rời sân và được thay thế bởi Yasin Ayari.

62' Anh ấy TẮT! - Liam Kitching bị phạt thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Anh ấy TẮT! - Liam Kitching bị phạt thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

51' Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

50' Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Blackburn vs Coventry City

Blackburn (3-4-1-2): Aynsley Pears (1), Hayden Carter (17), Dominic Hyam (5), Kyle McFadzean (55), Callum Brittain (2), Sondre Tronstad (6), Joe Rankin-Costello (11), Harry Pickering (3), Sammie Szmodics (8), Sam Gallagher (9), Tyrhys Dolan (10)

Coventry City (4-4-1-1): Bradley Collins (40), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Kasey Palmer (45), Liam Kelly (6), Josh Eccles (28), Haji Wright (11), Callum O'Hare (10), Ellis Simms (9)

Blackburn
Blackburn
3-4-1-2
1
Aynsley Pears
17
Hayden Carter
5
Dominic Hyam
55
Kyle McFadzean
2
Callum Brittain
6
Sondre Tronstad
11
Joe Rankin-Costello
3
Harry Pickering
8
Sammie Szmodics
9
Sam Gallagher
10
Tyrhys Dolan
9
Ellis Simms
10
Callum O'Hare
11
Haji Wright
28
Josh Eccles
6
Liam Kelly
45
Kasey Palmer
3
Jay Dasilva
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
27
Milan van Ewijk
40
Bradley Collins
Coventry City
Coventry City
4-4-1-1
Thay người
63’
Joe Rankin-Costello
Yasin Ayari
65’
Kasey Palmer
Joel Latibeaudiere
73’
Harry Pickering
Ben Chrisene
72’
Josh Eccles
Jamie Allen
88’
Tyrhys Dolan
Andrew Moran
72’
Ellis Simms
Matt Godden
86’
Callum O'Hare
Jake Bidwell
Cầu thủ dự bị
Leopold Wahlstedt
Jamie Allen
Billy Koumetio
Dermi Lusala
Jake Garrett
Joel Latibeaudiere
John Buckley
Jake Bidwell
Andrew Moran
Luke Bell
Yasin Ayari
Ben Wilson
Dilan Markanday
Kai Andrews
Semir Telalovic
Matt Godden
Ben Chrisene
Aidan Dausch

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
02/04 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
02/10 - 2024
22/01 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow