Thứ Hai, 02/02/2026
Liam Gibbs
11
Gabriel Sara
55

Diễn biến Blackburn vs Norwich City

Tất cả (18)
90+10'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Lewis Travis sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

83'

Joshua Sargent rời sân nhường chỗ cho Adam Idah

83'

Onel Hernandez rời sân nhường chỗ cho Sam McCallum.

73'

Joe Rankin-Costello ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Brittain.

73'

Tyler Morton sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Wharton.

64'

Ben Gibson rời sân nhường chỗ cho Teemu Pukki.

64'

Ryan Hedges rời sân, Sorba Thomas vào thay.

59' Thẻ vàng cho Andrew Omobamidele.

Thẻ vàng cho Andrew Omobamidele.

59' Thẻ vàng cho Sam Gallagher.

Thẻ vàng cho Sam Gallagher.

55'

Onel Hernandez đã kiến tạo thành bàn thắng.

55' G O O O A A A L - Gabriel Sara đã trúng đích!

G O O O A A A L - Gabriel Sara đã trúng đích!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

42'

Grant Hanley rời sân và anh ấy được thay thế bởi Andrew Omobamidele.

34' Thẻ vàng cho Ben Gibson.

Thẻ vàng cho Ben Gibson.

11'

Jacob Lungi Soerensen đã kiến tạo thành bàn thắng.

11' G O O O A A A L - Liam Gibbs đã đến đích!

G O O O A A A L - Liam Gibbs đã đến đích!

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/08 - 2014
25/02 - 2015
12/12 - 2020
20/03 - 2021
18/12 - 2022
Cúp FA
08/01 - 2023
Hạng nhất Anh
07/04 - 2023
05/11 - 2023
24/02 - 2024
17/08 - 2024
01/03 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3017762858
2MiddlesbroughMiddlesbrough3017761858
3Hull CityHull City291658853
4Ipswich TownIpswich Town2914962151
5MillwallMillwall301488150
6WrexhamWrexham3012117747
7Derby CountyDerby County301299745
8Preston North EndPreston North End3011118344
9Bristol CityBristol City3012711443
10WatfordWatford2911108443
11QPRQPR3012711-143
12Stoke CityStoke City3012612642
13Birmingham CityBirmingham City3011910342
14SouthamptonSouthampton30101010240
15SwanseaSwansea3011613-339
16LeicesterLeicester3010812-538
17Sheffield UnitedSheffield United2911315-236
18Charlton AthleticCharlton Athletic299812-935
19Norwich CityNorwich City309615-533
20PortsmouthPortsmouth288911-1033
21West BromWest Brom309516-1532
22Blackburn RoversBlackburn Rovers297814-1229
23Oxford UnitedOxford United296914-1127
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday291820-390
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow