Thứ Ba, 15/09/2026
Alan Browne (Kiến tạo: Brad Potts)
35
Sammie Szmodics (Kiến tạo: Andrew Moran)
49
Ched Evans (Thay: Will Keane)
61
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Liam Millar)
69
Robert Brady
69
Robert Brady (Thay: Duane Holmes)
69
Ben Whiteman
72
Harry Leonard (Thay: Tyrhys Dolan)
77
Dilan Markanday (Thay: Arnor Sigurdsson)
77
Liam Lindsay (Kiến tạo: Ben Whiteman)
90

Thống kê trận đấu Blackburn vs Preston North End

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Preston North End
Preston North End
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
28 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Blackburn vs Preston North End

Tất cả (16)
90'

Ben Whiteman đã hỗ trợ ghi bàn.

90' G O O O A A L - Liam Lindsay đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Liam Lindsay đã trúng mục tiêu!

90' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

77'

Arnor Sigurdsson rời sân và được thay thế bởi Dilan Markanday.

77'

Tyrhys Dolan rời sân và được thay thế bởi Harry Leonard.

72' Thẻ vàng dành cho Ben Whiteman

Thẻ vàng dành cho Ben Whiteman

69'

Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Robert Brady.

69'

Duane Holmes sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Liam Millar rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.

61'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.

49'

Andrew Moran đã hỗ trợ ghi bàn.

49' G O O O A A A L - Sammie Szmodics đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Sammie Szmodics đã trúng mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

35'

Brad Potts đã hỗ trợ ghi bàn.

35' G O O O A A L - Alan Browne đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Alan Browne đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Blackburn vs Preston North End

Blackburn (4-2-3-1): Leopold Wahlstedt (12), Lewis Travis (27), Scott Wharton (16), James Hill (4), Callum Brittain (2), Adam Wharton (23), Sondre Trondstad (6), Arnor Sigurdsson (7), Sammie Szmodics (8), Andy Moran (24), Tyrhys Dolan (10)

Preston North End (3-4-2-1): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Kian Best (33), Brad Potts (44), Ben Whiteman (4), Alan Browne (8), Liam Millar (23), Duane Holmes (25), Will Keane (7), Milutin Osmajic (28)

Blackburn
Blackburn
4-2-3-1
12
Leopold Wahlstedt
27
Lewis Travis
16
Scott Wharton
4
James Hill
2
Callum Brittain
23
Adam Wharton
6
Sondre Trondstad
7
Arnor Sigurdsson
8
Sammie Szmodics
24
Andy Moran
10
Tyrhys Dolan
28
Milutin Osmajic
7
Will Keane
25
Duane Holmes
23
Liam Millar
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
44
Brad Potts
33
Kian Best
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-4-2-1
Thay người
77’
Tyrhys Dolan
Harry Leonard
61’
Will Keane
Ched Evans
77’
Arnor Sigurdsson
Dilan Markanday
69’
Liam Millar
Mads Frökjaer-Jensen
69’
Duane Holmes
Robbie Brady
Cầu thủ dự bị
Semir Telalovic
Mads Frökjaer-Jensen
Harry Leonard
Patrick Bauer
Dilan Markanday
Robbie Brady
Niall Ennis
Ryan Ledson
Patrick Gamble
Benjamin Woodburn
Tom Atcheson
Noah Mawene
Jake Garrett
Ched Evans
Jake Batty
Layton Stewart
Joe Hilton
David Cornell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/12 - 2021
10/12 - 2022
22/04 - 2023
11/11 - 2023
17/02 - 2024
22/09 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
09/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
09/09 - 2026
02/09 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Giao hữu

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West HamWest Ham74211114H T T T T
2SwanseaSwansea7421614T T H B T
3West BromWest Brom7421314B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough6411413B T H T T
5QPRQPR7331312T T B H H
6Charlton AthleticCharlton Athletic7331-112T H B H H
7WolvesWolves6321411T T B H T
8SouthamptonSouthampton74211010T H H T T
9Birmingham CityBirmingham City7241110T H H B T
10Stoke CityStoke City7313010B T T H T
11Bristol CityBristol City6312-110H T T T B
12Norwich CityNorwich City730409T B T T B
13MillwallMillwall630309T B B T B
14Sheffield UnitedSheffield United7232-19H T B T B
15Blackburn RoversBlackburn Rovers722308B H B B T
16Lincoln CityLincoln City6222-18B T H H T
17WatfordWatford7223-28H B B T B
18PortsmouthPortsmouth6213-17T B B T H
19WrexhamWrexham7142-47B T H H B
20Bolton WanderersBolton Wanderers7214-57B B B B T
21Cardiff CityCardiff City7043-44H B B H B
22Derby CountyDerby County7115-74B T B B B
23Preston North EndPreston North End7106-73B B T B B
24BurnleyBurnley7034-83B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow