Thứ Năm, 29/01/2026
Darragh Lenihan
16
Ben Brereton (Kiến tạo: Reda Khadra)
53
Jan Paul van Hecke
65
Emil Riis Jakobsen
65
Lewis Travis
69
Daniel Johnson
83
Ched Evans
83

Thống kê trận đấu Blackburn vs Preston North End

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Preston North End
Preston North End
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn vs Preston North End

Tất cả (21)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85'

Joe Rothwell ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tayo Edun.

83' Thẻ vàng cho Ched Evans.

Thẻ vàng cho Ched Evans.

83' Thẻ vàng cho Daniel Johnson.

Thẻ vàng cho Daniel Johnson.

82'

Matthew Olosunde ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Ledson.

78'

Alistair McCann sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Johnson.

78'

Gregory Cunningham ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Johnson.

78'

Alistair McCann sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Sinclair.

78'

Alistair McCann sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Gregory Cunningham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Sinclair.

76'

Reda Khadra sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

69' Thẻ vàng cho Lewis Travis.

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66'

John Buckley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Bradley Johnson.

65' Thẻ vàng cho Emil Riis Jakobsen.

Thẻ vàng cho Emil Riis Jakobsen.

65' Thẻ vàng cho Jan Paul van Hecke.

Thẻ vàng cho Jan Paul van Hecke.

65' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

53' G O O O A A A L - Ben Brereton là mục tiêu!

G O O O A A A L - Ben Brereton là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

16' Thẻ vàng cho Darragh Lenihan.

Thẻ vàng cho Darragh Lenihan.

Đội hình xuất phát Blackburn vs Preston North End

Blackburn (3-4-1-2): Aynsley Pears (13), Darragh Lenihan (26), Jan Paul van Hecke (25), Scott Wharton (16), Ryan Nyambe (2), Joe Rothwell (8), Lewis Travis (27), Harry Pickering (3), John Buckley (21), Ben Brereton (22), Reda Khadra (7)

Preston North End (3-4-1-2): Daniel Iversen (12), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Gregory Cunningham (3), Matthew Olosunde (22), Alistair McCann (13), Ben Whiteman (4), Josh Earl (32), Alan Browne (8), Ched Evans (9), Emil Riis Jakobsen (19)

Blackburn
Blackburn
3-4-1-2
13
Aynsley Pears
26
Darragh Lenihan
25
Jan Paul van Hecke
16
Scott Wharton
2
Ryan Nyambe
8
Joe Rothwell
27
Lewis Travis
3
Harry Pickering
21
John Buckley
22
Ben Brereton
7
Reda Khadra
19
Emil Riis Jakobsen
9
Ched Evans
8
Alan Browne
32
Josh Earl
4
Ben Whiteman
13
Alistair McCann
22
Matthew Olosunde
3
Gregory Cunningham
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
12
Daniel Iversen
Preston North End
Preston North End
3-4-1-2
Thay người
66’
John Buckley
Bradley Johnson
78’
Alistair McCann
Daniel Johnson
76’
Reda Khadra
Tyrhys Dolan
78’
Gregory Cunningham
Scott Sinclair
85’
Joe Rothwell
Tayo Edun
82’
Matthew Olosunde
Ryan Ledson
Cầu thủ dự bị
Daniel Butterworth
Ryan Ledson
Tyrhys Dolan
Joe Rafferty
Leighton Clarkson
Daniel Johnson
Jacob Davenport
Scott Sinclair
Bradley Johnson
Sean Maguire
Tayo Edun
Patrick Bauer
Jordan Eastham
Matthew Hudson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/12 - 2021
10/12 - 2022
22/04 - 2023
11/11 - 2023
17/02 - 2024
22/09 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow