Thứ Bảy, 31/01/2026
John Buckley
11
Lyndon Dykes
12
Lewis Travis (Kiến tạo: Ryan Hedges)
34
Tyrhys Dolan (Thay: Jack Vale)
64
George Thomas (Thay: Andre Dozzell)
64
Albert Adomah (Thay: Olamide Shodipo)
65
Taylor Richards (Thay: Ilias Chair)
77
Sinclair Armstrong (Thay: Stefan Johansen)
77
Macauley Bonne (Thay: Lyndon Dykes)
77

Thống kê trận đấu Blackburn vs Queens Park

số liệu thống kê
Blackburn
Blackburn
Queens Park
Queens Park
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn vs Queens Park

Tất cả (17)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

77'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Macauley Bonne.

77'

Stefan Johansen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sinclair Armstrong.

77'

Chủ tịch Ilias sẽ ra đi và ông ấy được thay thế bởi Taylor Richards.

77'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Stefan Johansen sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

65'

Olamide Shodipo sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Albert Adomah.

65'

Olamide Shodipo sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.

64'

Jack Vale sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrhys Dolan.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

34' G O O O A A A L - Lewis Travis là mục tiêu!

G O O O A A A L - Lewis Travis là mục tiêu!

34' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

12' Thẻ vàng cho Lyndon Dykes.

Thẻ vàng cho Lyndon Dykes.

12' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

11' Thẻ vàng cho John Buckley.

Thẻ vàng cho John Buckley.

Đội hình xuất phát Blackburn vs Queens Park

Blackburn (4-2-3-1): Thomas Kaminski (1), Callum Brittain (2), Daniel Ayala (4), Scott Wharton (16), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), John Buckley (21), Sam Gallagher (9), Ryan Hedges (19), Ben Brereton (22), Jack Vale (29)

Queens Park (3-4-2-1): Seny Dieng (1), Osman Kakay (2), Rob Dickie (4), Jake Clarke-Salter (5), Andre Dozzell (17), Kenneth Paal (22), Stefan Johansen (6), Sam Field (15), Olamide Shodipo (25), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9)

Blackburn
Blackburn
4-2-3-1
1
Thomas Kaminski
2
Callum Brittain
4
Daniel Ayala
16
Scott Wharton
3
Harry Pickering
27
Lewis Travis
21
John Buckley
9
Sam Gallagher
19
Ryan Hedges
22
Ben Brereton
29
Jack Vale
9
Lyndon Dykes
10
Ilias Chair
25
Olamide Shodipo
15
Sam Field
6
Stefan Johansen
22
Kenneth Paal
17
Andre Dozzell
5
Jake Clarke-Salter
4
Rob Dickie
2
Osman Kakay
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-2-1
Thay người
64’
Jack Vale
Tyrhys Dolan
64’
Andre Dozzell
George Thomas
65’
Olamide Shodipo
Albert Adomah
77’
Stefan Johansen
Sinclair Armstrong
77’
Lyndon Dykes
Macauley Bonne
77’
Ilias Chair
Taylor Richards
Cầu thủ dự bị
Tyrhys Dolan
Sinclair Armstrong
Dilan Markanday
Joe Walsh
Bradley Dack
Albert Adomah
Adam Wharton
Jimmy Dunne
Aynsley Pears
George Thomas
Sam Barnes
Macauley Bonne
Tayo Edun
Taylor Richards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
07/12 - 2013
09/04 - 2014
17/09 - 2015
13/01 - 2016
07/11 - 2020
06/02 - 2021
20/10 - 2021
26/02 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
28/09 - 2024
05/02 - 2025
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 4-0
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6Derby CountyDerby County301299745
7WrexhamWrexham2911117644
8WatfordWatford2811107643
9Bristol CityBristol City3012711443
10Preston North EndPreston North End2911108343
11Stoke CityStoke City2912611842
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow