Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Zac Ashworth 3 | |
Terry Taylor 48 | |
(Pen) Ashley Fletcher 50 | |
Tom Eaves (Thay: Sam Hoskins) 63 | |
Michael Obafemi 66 | |
Tom Bloxham (Thay: Michael Obafemi) 66 | |
Michael Jacobs (Thay: Kamarai Simon-Swyer) 75 | |
Elliott List (Thay: Jack Vale) 75 | |
Lee Evans (Thay: Joel Randall) 77 | |
Max Dyche (Thay: Terry Taylor) 81 | |
Jordan Willis (Thay: Conor McCarthy) 81 | |
Ryan Finnigan (Thay: Jordan Brown) 83 | |
Niall Ennis (Thay: Ashley Fletcher) 84 |
Thống kê trận đấu Blackpool vs Northampton Town


Diễn biến Blackpool vs Northampton Town
Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.
Jordan Brown rời sân và được thay thế bởi Ryan Finnigan.
Conor McCarthy rời sân và được thay thế bởi Jordan Willis.
Terry Taylor rời sân và được thay thế bởi Max Dyche.
Joel Randall rời sân và được thay thế bởi Lee Evans.
Jack Vale rời sân và được thay thế bởi Elliott List.
Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Michael Jacobs.
Michael Obafemi rời sân và được thay thế bởi Tom Bloxham.
Thẻ vàng cho Michael Obafemi.
Sam Hoskins rời sân và được thay thế bởi Tom Eaves.
V À A A O O O - Ashley Fletcher đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ashley Fletcher của Blackpool đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Terry Taylor.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Zac Ashworth đã ghi bàn!
V À A A A O O O Blackpool ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Blackpool vs Northampton Town
Blackpool (3-4-1-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Michael Ihiekwe (20), Oliver Casey (4), Kamarl Grant (12), CJ Hamilton (22), George Honeyman (10), Jordan Brown (6), Zac Ashworth (26), Joel Randall (17), Ashley Fletcher (11), Michael Obafemi (21)
Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Conor McCarthy (3), Jon Guthrie (5), Nesta Guinness-Walker (12), Joe Wormleighton (16), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Jack Perkins (21), Kamarai Swyer (11), Jack Vale (27), Sam Hoskins (7)


| Thay người | |||
| 66’ | Michael Obafemi Tom Bloxham | 63’ | Sam Hoskins Tom Eaves |
| 77’ | Joel Randall Lee Evans | 75’ | Jack Vale Elliot List |
| 83’ | Jordan Brown Ryan Finnigan | 75’ | Kamarai Simon-Swyer Michael Jacobs |
| 84’ | Ashley Fletcher Niall Ennis | 81’ | Conor McCarthy Jordan Willis |
| 81’ | Terry Taylor Max Dyche | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Lee Burge | ||
Andy Lyons | Jack Burroughs | ||
Lee Evans | Jordan Willis | ||
Niall Ennis | Tom Eaves | ||
Tom Bloxham | Elliot List | ||
Josh Bowler | Michael Jacobs | ||
Ryan Finnigan | Max Dyche | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Northampton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch