Tom Lees rời sân và được thay thế bởi Peter Kioso.
Dale Taylor (Kiến tạo: Jordan Brown) 3 | |
Brandon Khela (Kiến tạo: Jimmy-Jay Morgan) 24 | |
Leighton Clarkson (Thay: George Honeyman) 38 | |
Tom Bloxham (Kiến tạo: James Husband) 49 | |
Matthew Garbett (Thay: Brandon Khela) 75 | |
Peter Kioso (Thay: Tom Lees) 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Blackpool vs Peterborough United
Brandon Khela rời sân và được thay thế bởi Matthew Garbett.
James Husband đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tom Bloxham đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
George Honeyman rời sân và được thay thế bởi Leighton Clarkson.
V À A A O O O - Brandon Khela ghi bàn!
Jimmy-Jay Morgan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jordan Brown đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dale Taylor ghi bàn!
V À A A A O O O Blackpool ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Blackpool vs Peterborough United


Đội hình xuất phát Blackpool vs Peterborough United
Blackpool (3-5-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Oliver Casey (4), Fraser Horsfall (5), James Husband (3), Reuell Walters (24), Karoy Anderson (23), Jordan Brown (6), George Honeyman (10), CJ Hamilton (22), Tom Bloxham (14), Dale Taylor (18)
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Tom Lees (12), David Okagbue (26), Harley Mills (23), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Bolu Shofowoke (36), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)


| Thay người | |||
| 38’ | George Honeyman Leighton Clarkson | 75’ | Tom Lees Peter Kioso |
| 75’ | Brandon Khela Matthew Garbett | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Bastian Smith | ||
Leighton Clarkson | Peter Kioso | ||
Niall Ennis | Matthew Garbett | ||
Ashley Fletcher | Cian Hayes | ||
Hayden Coulson | Declan Frith | ||
Joel Randall | David Kamara | ||
Zac Ashworth | Pemi Aderoju | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 41 | 24 | 9 | 8 | 34 | 81 | T B H H T | |
| 3 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | B H B T T | |
| 4 | 42 | 18 | 16 | 8 | 15 | 70 | H B T H B | |
| 5 | 40 | 19 | 10 | 11 | 9 | 67 | T H T T H | |
| 6 | 41 | 19 | 10 | 12 | 5 | 67 | T B T H T | |
| 7 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 8 | 42 | 17 | 11 | 14 | 9 | 62 | H H B H T | |
| 9 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | T B T H B | |
| 10 | 41 | 17 | 10 | 14 | 7 | 61 | T T H T T | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | T B T B B | |
| 12 | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | H H B H B | |
| 13 | 40 | 13 | 14 | 13 | 7 | 53 | H H T T H | |
| 14 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | H T T B B | |
| 15 | 42 | 13 | 13 | 16 | -10 | 52 | H T B H T | |
| 16 | 41 | 15 | 6 | 20 | 3 | 51 | B T H B H | |
| 17 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | B T B H H | |
| 18 | 43 | 14 | 9 | 20 | -15 | 51 | T H T T B | |
| 19 | 42 | 14 | 8 | 20 | -9 | 50 | T H H B B | |
| 20 | 42 | 14 | 8 | 20 | -14 | 50 | B H B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 41 | 9 | 10 | 22 | -26 | 37 | H B B H B | |
| 23 | 41 | 9 | 8 | 24 | -26 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 39 | 8 | 10 | 21 | -24 | 34 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch