Thứ Hai, 02/11/2026
Jordan Brown (Kiến tạo: Zac Ashworth)
30
Oliver Irow
36
Jerry Yates
38
Jordan Williams
47
Oliver Irow
52
Harvey White
57
Finley Munroe (Thay: Josh Earl)
59
Joe Edwards (Thay: Matthew Sorinola)
66
Mathias Ross (Thay: Julio Pleguezuelo)
66
Jerry Yates (Kiến tạo: Josh Bowler)
70
Karoy Anderson
71
Dion Charles (Thay: Albie Morgan)
74
Caleb Watts (Thay: Oliver Irow)
77
Leighton Clarkson (Thay: Jordan Brown)
79
Bradley Ibrahim (Thay: Will Evans)
86
Aribim Pepple (Kiến tạo: Ronan Curtis)
89

Thống kê trận đấu Blackpool vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
5 Chuyền dài 6
1 Cú sút bị chặn 6
12 Phát bóng 6

Diễn biến Blackpool vs Plymouth Argyle

Tất cả (24)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple đã ghi bàn!

86'

Will Evans rời sân và được thay thế bởi Bradley Ibrahim.

79'

Jordan Brown rời sân và được thay thế bởi Leighton Clarkson.

77'

Oliver Irow rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.

74'

Albie Morgan rời sân và được thay thế bởi Dion Charles.

71' Thẻ vàng cho Karoy Anderson.

Thẻ vàng cho Karoy Anderson.

70'

Josh Bowler đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Jerry Yates đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jerry Yates đã ghi bàn!

66'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Mathias Ross.

66'

Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.

59'

Josh Earl rời sân và được thay thế bởi Finley Munroe.

57' V À A A O O O - Harvey White ghi bàn!

V À A A O O O - Harvey White ghi bàn!

52' V À A A O O O - Oliver Irow ghi bàn!

V À A A O O O - Oliver Irow ghi bàn!

47' Thẻ vàng cho Jordan Williams.

Thẻ vàng cho Jordan Williams.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38' Thẻ vàng cho Jerry Yates.

Thẻ vàng cho Jerry Yates.

36' V À A A O O O - Oliver Irow ghi bàn!

V À A A O O O - Oliver Irow ghi bàn!

Đội hình xuất phát Blackpool vs Plymouth Argyle

Blackpool (4-1-3-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Jordan Williams (28), Oliver Casey (4), Josh Earl (32), Zac Ashworth (3), Jordan Brown (6), Josh Bowler (11), Karoy Anderson (17), Albie Morgan (8), Tom Bloxham (14), Jerry Yates (12)

Plymouth Argyle (4-2-3-1): Murphy Cooper (1), Wes Harding (45), Alex Mitchell (15), Julio Pleguezuelo (5), Matthew Sorinola (29), Tyreeq Bakinson (19), Harvey White (7), Ronan Curtis (11), Will Evans (9), Oliver Irow (14), Aribim Pepple (27)

Blackpool
Blackpool
4-1-3-2
1
Bailey Peacock-Farrell
28
Jordan Williams
4
Oliver Casey
32
Josh Earl
3
Zac Ashworth
6
Jordan Brown
11
Josh Bowler
17
Karoy Anderson
8
Albie Morgan
14
Tom Bloxham
12
Jerry Yates
27
Aribim Pepple
14
Oliver Irow
9
Will Evans
11
Ronan Curtis
7
Harvey White
19
Tyreeq Bakinson
29
Matthew Sorinola
5
Julio Pleguezuelo
15
Alex Mitchell
45
Wes Harding
1
Murphy Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-2-3-1
Thay người
59’
Josh Earl
Finley Munroe
66’
Julio Pleguezuelo
Mathias Ross
74’
Albie Morgan
Dion Charles
66’
Matthew Sorinola
Joe Edwards
79’
Jordan Brown
Leighton Clarkson
77’
Oliver Irow
Caleb Watts
86’
Will Evans
Bradley Ibrahim
Cầu thủ dự bị
Luke Southwood
James Storer
Andy Lyons
Mathias Ross
Leighton Clarkson
Joe Edwards
Dion Charles
Xavier Amaechi
Ilmari Niskanen
Caleb Watts
Finley Munroe
Owen Oseni
Ollie Hunter
Bradley Ibrahim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
23/08 - 2025
14/02 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
01/11 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield138411628H T T T T
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United12651923H T H T H
4Luton TownLuton Town13724623B T T T T
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading136431222T B T T H
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11MK DonsMK Dons13463218T B T T T
12Mansfield TownMansfield Town12534218T H T T B
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic13319-1110T B B B T
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow