Dajaune Brown rời sân và được thay thế bởi Andre Gray.
Dajaune Brown 2 | |
Niall Ennis (Kiến tạo: Josh Bowler) 46 | |
CJ Hamilton (Thay: Joel Randall) 64 | |
Karoy Anderson (Thay: George Honeyman) 65 | |
Leighton Clarkson (Thay: Hayden Coulson) 65 | |
Ben Garrity (Thay: Jordan Shipley) 69 | |
Andre Gray (Thay: Dajaune Brown) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Blackpool vs Port Vale
Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Ben Garrity.
Hayden Coulson rời sân và được thay thế bởi Leighton Clarkson.
George Honeyman rời sân và được thay thế bởi Karoy Anderson.
Joel Randall rời sân và được thay thế bởi CJ Hamilton.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Josh Bowler đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Niall Ennis đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Dajaune Brown đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Blackpool vs Port Vale


Đội hình xuất phát Blackpool vs Port Vale
Blackpool (4-2-2-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Reuell Walters (24), Michael Ihiekwe (20), Oliver Casey (4), Hayden Coulson (15), George Honeyman (10), Jordan Brown (6), Josh Bowler (19), Joel Randall (17), Niall Ennis (9), Ashley Fletcher (11)
Port Vale (3-5-2): Joe Gauci (46), Tyler Magloire (35), Connor Hall (5), Elijah Campbell (27), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Jordan Shipley (26), Funso Ojo (14), Rhys Walters (12), Liam Gordon (15), Martin Sherif (21), Dajaune Brown (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Joel Randall CJ Hamilton | 69’ | Jordan Shipley Ben Garrity |
| 65’ | Hayden Coulson Leighton Clarkson | 69’ | Dajaune Brown Andre Gray |
| 65’ | George Honeyman Karoy Anderson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Ben Amos | ||
James Husband | Jaheim Headley | ||
Leighton Clarkson | Ben Garrity | ||
Tom Bloxham | Ethon Archer | ||
CJ Hamilton | George Hall | ||
Karoy Anderson | Andre Gray | ||
Zac Ashworth | Onel Hernández | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Port Vale
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 8 | 6 | 36 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 23 | 8 | 7 | 34 | 77 | B T B H T | |
| 3 | 38 | 17 | 15 | 6 | 17 | 66 | H H T T H | |
| 4 | 38 | 19 | 7 | 12 | 5 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 38 | 17 | 8 | 13 | 11 | 59 | B T B T H | |
| 6 | 36 | 16 | 9 | 11 | 2 | 57 | B T B B B | |
| 7 | 37 | 16 | 9 | 12 | 2 | 57 | B T T B T | |
| 8 | 38 | 14 | 14 | 10 | 6 | 56 | H T T B H | |
| 9 | 38 | 17 | 5 | 16 | 4 | 56 | T B T T H | |
| 10 | 38 | 14 | 12 | 12 | 12 | 54 | T T T B B | |
| 11 | 38 | 15 | 9 | 14 | 3 | 54 | H H B H T | |
| 12 | 37 | 14 | 8 | 15 | -4 | 50 | T H T T B | |
| 13 | 37 | 15 | 4 | 18 | 2 | 49 | B B H H B | |
| 14 | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | T B T H H | |
| 15 | 36 | 12 | 12 | 12 | 4 | 48 | B H H T H | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | T B H B T | |
| 17 | 37 | 11 | 11 | 15 | -11 | 44 | B T H B T | |
| 18 | 37 | 12 | 8 | 17 | -19 | 44 | T B B H T | |
| 19 | 37 | 12 | 7 | 18 | -11 | 43 | T B B T T | |
| 20 | 38 | 11 | 9 | 18 | -8 | 42 | B H B B B | |
| 21 | 38 | 10 | 9 | 19 | -18 | 39 | H B H B B | |
| 22 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 38 | 9 | 9 | 20 | -19 | 36 | B B H B B | |
| 24 | 35 | 6 | 11 | 18 | -20 | 29 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch