Chủ Nhật, 15/03/2026
Callum Connolly
9
Kenneth Dougall (Thay: Matthew Virtue)
65
Shayne Lavery (Thay: Gary Madine)
71
Kenneth Dougall
80
CJ Hamilton (Thay: Dominic Thompson)
83
Theodor Corbeanu (Thay: Sonny Carey)
83
Jordan Thorniley (Thay: Jerry Yates)
83
Shane Long (Thay: Ovie Ejaria)
83

Thống kê trận đấu Blackpool vs Reading

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Reading
Reading
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Reading

Tất cả (17)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Dominic Thompson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi CJ Hamilton.

83'

Ovie Ejaria sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Long.

83'

Jerry Yates sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Thorniley.

83'

Sonny Carey sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Theodor Corbeanu.

83'

Sonny Carey sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82'

Dominic Thompson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi CJ Hamilton.

82'

Dominic Thompson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80' Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shayne Lavery.

65'

Matthew Virtue sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kenneth Dougall.

65'

Matthew Virtue sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

10' G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

9' G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Blackpool vs Reading

Blackpool (4-3-3): Daniel Grimshaw (32), Callum Connolly (2), Rhys Williams (15), Marvin Ekpiteta (21), Dominic Thompson (23), Sonny Carey (16), Lewis Fiorini (8), Matty Virtue (17), Josh Bowler (11), Gary Madine (14), Jerry Yates (9)

Reading (5-4-1): Joe Lumley (1), Junior Hoilett (23), Andy Yiadom (17), Tom Holmes (3), Tom McIntyre (5), Nesta Guinness-Walker (18), Tom Ince (10), Tyrese Fornah (19), Jeff Hendrick (8), Ovie Ejaria (14), Yakou Meite (11)

Blackpool
Blackpool
4-3-3
32
Daniel Grimshaw
2
Callum Connolly
15
Rhys Williams
21
Marvin Ekpiteta
23
Dominic Thompson
16
Sonny Carey
8
Lewis Fiorini
17
Matty Virtue
11
Josh Bowler
14
Gary Madine
9
Jerry Yates
11
Yakou Meite
14
Ovie Ejaria
8
Jeff Hendrick
19
Tyrese Fornah
10
Tom Ince
18
Nesta Guinness-Walker
5
Tom McIntyre
3
Tom Holmes
17
Andy Yiadom
23
Junior Hoilett
1
Joe Lumley
Reading
Reading
5-4-1
Thay người
65’
Matthew Virtue
Kenny Dougall
83’
Ovie Ejaria
Shane Long
71’
Gary Madine
Shayne Lavery
83’
Jerry Yates
Jordan Thorniley
83’
Sonny Carey
Theodor Corbeanu
83’
Dominic Thompson
CJ Hamilton
Cầu thủ dự bị
Jordan Thorniley
Dean Bouzanis
Beryly Lubala
Jahmari Clarke
Theodor Corbeanu
Kelvin Abrefa
CJ Hamilton
Kelvin Ehibhatiomhan
Shayne Lavery
Shane Long
Kenny Dougall
Rashawn Scott
Stuart Moore
Kian Leavy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2021
26/02 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow