Thứ Năm, 29/01/2026
Callum Connolly
9
Kenneth Dougall (Thay: Matthew Virtue)
65
Shayne Lavery (Thay: Gary Madine)
71
Kenneth Dougall
80
CJ Hamilton (Thay: Dominic Thompson)
83
Theodor Corbeanu (Thay: Sonny Carey)
83
Jordan Thorniley (Thay: Jerry Yates)
83
Shane Long (Thay: Ovie Ejaria)
83

Thống kê trận đấu Blackpool vs Reading

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Reading
Reading
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Reading

Tất cả (17)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Dominic Thompson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi CJ Hamilton.

83'

Ovie Ejaria sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Long.

83'

Jerry Yates sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Thorniley.

83'

Sonny Carey sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Theodor Corbeanu.

83'

Sonny Carey sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82'

Dominic Thompson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi CJ Hamilton.

82'

Dominic Thompson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80' Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shayne Lavery.

65'

Matthew Virtue sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kenneth Dougall.

65'

Matthew Virtue sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

10' G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

9' G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

G O O O A A A L - Callum Connolly là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Blackpool vs Reading

Blackpool (4-3-3): Daniel Grimshaw (32), Callum Connolly (2), Rhys Williams (15), Marvin Ekpiteta (21), Dominic Thompson (23), Sonny Carey (16), Lewis Fiorini (8), Matty Virtue (17), Josh Bowler (11), Gary Madine (14), Jerry Yates (9)

Reading (5-4-1): Joe Lumley (1), Junior Hoilett (23), Andy Yiadom (17), Tom Holmes (3), Tom McIntyre (5), Nesta Guinness-Walker (18), Tom Ince (10), Tyrese Fornah (19), Jeff Hendrick (8), Ovie Ejaria (14), Yakou Meite (11)

Blackpool
Blackpool
4-3-3
32
Daniel Grimshaw
2
Callum Connolly
15
Rhys Williams
21
Marvin Ekpiteta
23
Dominic Thompson
16
Sonny Carey
8
Lewis Fiorini
17
Matty Virtue
11
Josh Bowler
14
Gary Madine
9
Jerry Yates
11
Yakou Meite
14
Ovie Ejaria
8
Jeff Hendrick
19
Tyrese Fornah
10
Tom Ince
18
Nesta Guinness-Walker
5
Tom McIntyre
3
Tom Holmes
17
Andy Yiadom
23
Junior Hoilett
1
Joe Lumley
Reading
Reading
5-4-1
Thay người
65’
Matthew Virtue
Kenny Dougall
83’
Ovie Ejaria
Shane Long
71’
Gary Madine
Shayne Lavery
83’
Jerry Yates
Jordan Thorniley
83’
Sonny Carey
Theodor Corbeanu
83’
Dominic Thompson
CJ Hamilton
Cầu thủ dự bị
Jordan Thorniley
Dean Bouzanis
Beryly Lubala
Jahmari Clarke
Theodor Corbeanu
Kelvin Abrefa
CJ Hamilton
Kelvin Ehibhatiomhan
Shayne Lavery
Shane Long
Kenny Dougall
Rashawn Scott
Stuart Moore
Kian Leavy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2021
26/02 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow