Thứ Tư, 26/08/2026
Louis Thompson
33
Lee Evans
52
Odel Offiah
64
Jordan Rhodes (Thay: Dominic Ballard)
69
Jake Young (Thay: Elliott List)
71
Daniel Phillips (Thay: Harvey White)
71
Nick Freeman (Thay: Louis Thompson)
78
Tyreece Simpson (Thay: Dan Kemp)
79
Harry Tyrer
84

Thống kê trận đấu Blackpool vs Stevenage

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Stevenage
Stevenage
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 8
6 Phát bóng 7

Diễn biến Blackpool vs Stevenage

Tất cả (13)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84' Thẻ vàng cho Harry Tyrer.

Thẻ vàng cho Harry Tyrer.

79'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Tyreece Simpson.

78'

Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Nick Freeman.

71'

Harvey White rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.

71'

Elliott List rời sân và được thay thế bởi Jake Young.

69'

Dominic Ballard rời sân và được thay thế bởi Jordan Rhodes.

64' Thẻ vàng cho Odel Offiah.

Thẻ vàng cho Odel Offiah.

52' Thẻ vàng cho Lee Evans.

Thẻ vàng cho Lee Evans.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' Thẻ vàng cho Louis Thompson.

Thẻ vàng cho Louis Thompson.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Blackpool vs Stevenage

Blackpool (4-4-2): Harry Tyrer (30), Odel Offiah (24), Matthew Pennington (5), Oliver Casey (20), James Husband (3), Rob Apter (25), Lee Evans (7), Albie Morgan (8), Dominic Ballard (19), Kyle Joseph (9), Ashley Fletcher (11)

Stevenage (4-2-3-1): Murphy Cooper (13), Luther James-Wildin (2), Nathan Thompson (4), Carl Piergianni (5), Dan Butler (3), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Elliot List (17), Jamie Reid (19)

Blackpool
Blackpool
4-4-2
30
Harry Tyrer
24
Odel Offiah
5
Matthew Pennington
20
Oliver Casey
3
James Husband
25
Rob Apter
7
Lee Evans
8
Albie Morgan
19
Dominic Ballard
9
Kyle Joseph
11
Ashley Fletcher
19
Jamie Reid
17
Elliot List
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
23
Louis Thompson
3
Dan Butler
5
Carl Piergianni
4
Nathan Thompson
2
Luther James-Wildin
13
Murphy Cooper
Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
Thay người
69’
Dominic Ballard
Jordan Rhodes
71’
Harvey White
Daniel Phillips
71’
Elliott List
Jake Young
78’
Louis Thompson
Nick Freeman
79’
Dan Kemp
Tyreece Simpson
Cầu thủ dự bị
Richard O'Donnell
Taye Ashby-Hammond
Zac Ashworth
Kenneth Aboh
Hayden Coulson
Nick Freeman
Ryan Finnigan
Lewis Freestone
Jordan Gabriel
Daniel Phillips
Oliver Norburn
Tyreece Simpson
Jordan Rhodes
Jake Young

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025
02/08 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
23/07 - 2026
Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City220036T T
2HuddersfieldHuddersfield211034T H
3Luton TownLuton Town211014T H
4Oxford UnitedOxford United211014H T
5Cambridge UnitedCambridge United211014T H
6BlackpoolBlackpool211014H T
7Burton AlbionBurton Albion211014H T
8BromleyBromley211014T H
9Stockport CountyStockport County210113T B
10Leyton OrientLeyton Orient210113B T
11Mansfield TownMansfield Town210103T B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday210103T B
13Peterborough UnitedPeterborough United2101-13B T
14MK DonsMK Dons202002H H
15Notts CountyNotts County202002H H
16Wycombe WanderersWycombe Wanderers202002H H
17ReadingReading2011-11B H
18LeicesterLeicester2011-11H B
19StevenageStevenage2011-11H B
20Doncaster RoversDoncaster Rovers2011-11B H
21BarnsleyBarnsley2011-11B H
22Plymouth ArgylePlymouth Argyle2011-21B H
23AFC WimbledonAFC Wimbledon2011-31B H
24Wigan AthleticWigan Athletic2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow