Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lee Evans (Thay: George Honeyman) 12 | |
Kyle Wootton (Kiến tạo: Oliver Norwood) 31 | |
Jack Diamond (Kiến tạo: Brad Hills) 33 | |
Joel Randall (Thay: CJ Hamilton) 46 | |
Adama Sidibeh (Thay: Benony Andresson) 53 | |
Josh Stokes (Thay: Jack Diamond) 56 | |
Niall Ennis (Thay: Joel Randall) 58 | |
Ben Osborn 62 | |
Jordan Brown 65 | |
Ryan Finnigan (Thay: Kamarl Grant) 74 | |
Michael Obafemi (Thay: Tom Bloxham) 74 | |
Lewis Bate (Thay: Odin Bailey) 90 | |
Josh Bowler 90+7' |
Thống kê trận đấu Blackpool vs Stockport County


Diễn biến Blackpool vs Stockport County
V À A A A O O O - Josh Bowler đã ghi bàn!
Odin Bailey rời sân và được thay thế bởi Lewis Bate.
Tom Bloxham rời sân và được thay thế bởi Michael Obafemi.
Kamarl Grant rời sân và được thay thế bởi Ryan Finnigan.
Thẻ vàng cho Jordan Brown.
Thẻ vàng cho Ben Osborn.
Joel Randall rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.
Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Josh Stokes.
Benony Andresson rời sân và được thay thế bởi Adama Sidibeh.
CJ Hamilton rời sân và được thay thế bởi Joel Randall.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Brad Hills đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Jack Diamond đã ghi bàn!
Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
George Honeyman rời sân và được thay thế bởi Lee Evans.
Cú sút không thành công. Tom Bloxham (Blackpool) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên trái. Được kiến tạo bởi CJ Hamilton.
Cú sút không thành công. Tayo Edun (Stockport County) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Ben Osborn.
Jack Diamond (Stockport County) giành được một quả đá phạt bên cánh phải.
Đội hình xuất phát Blackpool vs Stockport County
Blackpool (3-4-1-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Kamarl Grant (12), Oliver Casey (4), James Husband (3), CJ Hamilton (22), Jordan Brown (6), George Honeyman (10), Zac Ashworth (26), Josh Bowler (19), Tom Bloxham (14), Ashley Fletcher (11)
Stockport County (3-4-1-2): Ben Hinchliffe (1), Josh Dacres-Cogley (2), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Jack Diamond (7), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Tayo Edun (14), Ben Osborn (23), Benony Breki Andresson (22), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 12’ | George Honeyman Lee Evans | 53’ | Benony Andresson Adama Sidibeh |
| 46’ | Niall Ennis Joel Randall | 56’ | Jack Diamond Josh Stokes |
| 58’ | Joel Randall Niall Ennis | 90’ | Odin Bailey Lewis Bate |
| 74’ | Tom Bloxham Michael Obafemi | ||
| 74’ | Kamarl Grant Ryan Finnigan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Corey Addai | ||
Lee Evans | Owen Dodgson | ||
Niall Ennis | Lewis Bate | ||
Joel Randall | Joseph Olowu | ||
Michael Obafemi | Malik Mothersille | ||
Ryan Finnigan | Josh Stokes | ||
Theo Upton | Adama Sidibeh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 6 | 5 | 23 | 60 | H T H T H | |
| 2 | 29 | 17 | 7 | 5 | 19 | 58 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 11 | 52 | T H T T T | |
| 4 | 29 | 15 | 7 | 7 | 7 | 52 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 14 | 7 | 7 | 5 | 49 | T B B B T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 11 | 48 | B B T T T | |
| 7 | 29 | 12 | 6 | 11 | 4 | 42 | T H B B T | |
| 8 | 28 | 11 | 9 | 8 | 3 | 42 | B H H T B | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 5 | 40 | T T B T H | |
| 10 | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | T B H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 6 | 38 | T T H H H | |
| 12 | 29 | 12 | 2 | 15 | -2 | 38 | T B T B B | |
| 13 | 28 | 11 | 4 | 13 | 3 | 37 | H T T H B | |
| 14 | 29 | 11 | 4 | 14 | -6 | 37 | T T T H B | |
| 15 | 25 | 10 | 6 | 9 | -1 | 36 | H T H B T | |
| 16 | 29 | 9 | 5 | 15 | -7 | 32 | B B T B B | |
| 17 | 27 | 9 | 5 | 13 | -8 | 32 | T B B H B | |
| 18 | 29 | 9 | 5 | 15 | -9 | 32 | H T B B B | |
| 19 | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B H B B | |
| 20 | 28 | 8 | 7 | 13 | -9 | 31 | B B H T T | |
| 21 | 28 | 8 | 7 | 13 | -11 | 31 | B T B B H | |
| 22 | 28 | 8 | 6 | 14 | -14 | 30 | H T H T B | |
| 23 | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | H B B B B | |
| 24 | 26 | 5 | 6 | 15 | -17 | 21 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch