Chủ Nhật, 15/03/2026
Oliver Casey (Kiến tạo: Jordan Brown)
4
Owen Moxon (Kiến tạo: Raphael Borges Rodrigues)
39
M. Smith (Thay: C. Saydee)
57
J. Hungbo (Thay: R. Borges Rodrigues)
57
Matthew Smith (Thay: Christian Saydee)
57
Joseph Hungbo (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
57
Fraser Murray
60
Karoy Anderson
65
Luke Robinson (Thay: Llyton Chapman)
66
Michael Ihiekwe
67
Niall Ennis (Thay: Tom Bloxham)
69
Josh Bowler (Thay: Karoy Anderson)
89
Joel Randall (Thay: Ashley Fletcher)
89

Thống kê trận đấu Blackpool vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Wigan Athletic
Wigan Athletic
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
31 Ném biên 31
3 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Wigan Athletic

Tất cả (17)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Joel Randall.

89'

Karoy Anderson rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.

69'

Tom Bloxham rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.

67' Thẻ vàng cho Michael Ihiekwe.

Thẻ vàng cho Michael Ihiekwe.

66'

Llyton Chapman rời sân và được thay thế bởi Luke Robinson.

65' Thẻ vàng cho Karoy Anderson.

Thẻ vàng cho Karoy Anderson.

60' Thẻ vàng cho Fraser Murray.

Thẻ vàng cho Fraser Murray.

57'

Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.

57'

Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Matthew Smith.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

39'

Raphael Borges Rodrigues đã kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Owen Moxon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Owen Moxon đã ghi bàn!

4'

Jordan Brown đã kiến tạo cho bàn thắng.

4' V À A A O O O - Oliver Casey đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oliver Casey đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Blackpool vs Wigan Athletic

Blackpool (3-1-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Michael Ihiekwe (20), Fraser Horsfall (5), Oliver Casey (4), Jordan Brown (6), Reuell Walters (24), George Honeyman (10), Karoy Anderson (23), Hayden Coulson (15), Tom Bloxham (14), Ashley Fletcher (11)

Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Llyton Chapman (45), Fraser Murray (7), Jensen Weir (6), Owen Moxon (33), Raphael Borges Rodrigues (21), Raphael Borges Rodrigues (21), Callum Wright (8), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)

Blackpool
Blackpool
3-1-4-2
1
Bailey Peacock-Farrell
20
Michael Ihiekwe
5
Fraser Horsfall
4
Oliver Casey
6
Jordan Brown
24
Reuell Walters
10
George Honeyman
23
Karoy Anderson
15
Hayden Coulson
14
Tom Bloxham
11
Ashley Fletcher
9
Christian Saydee
10
Joe Taylor
8
Callum Wright
21
Raphael Borges Rodrigues
21
Raphael Borges Rodrigues
33
Owen Moxon
6
Jensen Weir
7
Fraser Murray
45
Llyton Chapman
15
Jason Kerr
4
Will Aimson
1
Sam Tickle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-1-2
Thay người
69’
Tom Bloxham
Niall Ennis
57’
Raphael Borges Rodrigues
Joseph Hungbo
89’
Ashley Fletcher
Joel Randall
57’
Christian Saydee
Matt Smith
89’
Karoy Anderson
Josh Bowler
66’
Llyton Chapman
Luke Robinson
Cầu thủ dự bị
Franco Ravizzoli
Joseph Hungbo
Leighton Clarkson
Toby Savin
Niall Ennis
Callum McManaman
Joel Randall
Caylan Vickers
Josh Bowler
Joseph Hungbo
CJ Hamilton
Dara Costelloe
Zac Ashworth
Luke Robinson
Matt Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
12/11 - 2022
15/04 - 2023
Hạng 3 Anh
26/04 - 2025
20/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng 3 Anh
11/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City3724853780T T T T T
2Cardiff CityCardiff City3723773476B T B H T
3Bolton WanderersBolton Wanderers37171461765H H T T H
4Bradford CityBradford City3719711664T B T T B
5StevenageStevenage3616911357B T T B T
6HuddersfieldHuddersfield37168131056B T B T H
7Stockport CountyStockport County3516811256B T B B B
8ReadingReading37141310655H T T B H
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers371411121253T T T B B
10Plymouth ArgylePlymouth Argyle3716516353T B T T H
11Luton TownLuton Town3714914251H H B H T
12BarnsleyBarnsley35131012049T B T H H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3614715-449T H T T B
14Peterborough UnitedPeterborough United3614418046B B H H B
15Mansfield TownMansfield Town35111212345B H H T H
16Burton AlbionBurton Albion37111016-1043T B H B T
17Doncaster RoversDoncaster Rovers3612717-1943T B B H T
18Exeter CityExeter City3711917-742B H B B B
19Leyton OrientLeyton Orient3612618-1142T B B T T
20Wigan AthleticWigan Athletic36101115-1241B T H B T
21BlackpoolBlackpool3710819-1838H B H B B
22Rotherham UnitedRotherham United369918-1536B T H B H
23Northampton TownNorthampton Town379820-1935B B H B B
24Port ValePort Vale3461018-2028H T H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow