Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Oliver Casey (Kiến tạo: Jordan Brown) 4 | |
Owen Moxon (Kiến tạo: Raphael Borges Rodrigues) 39 | |
M. Smith (Thay: C. Saydee) 57 | |
J. Hungbo (Thay: R. Borges Rodrigues) 57 | |
Matthew Smith (Thay: Christian Saydee) 57 | |
Joseph Hungbo (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 57 | |
Fraser Murray 60 | |
Karoy Anderson 65 | |
Luke Robinson (Thay: Llyton Chapman) 66 | |
Michael Ihiekwe 67 | |
Niall Ennis (Thay: Tom Bloxham) 69 | |
Josh Bowler (Thay: Karoy Anderson) 89 | |
Joel Randall (Thay: Ashley Fletcher) 89 |
Thống kê trận đấu Blackpool vs Wigan Athletic


Diễn biến Blackpool vs Wigan Athletic
Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Joel Randall.
Karoy Anderson rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.
Tom Bloxham rời sân và được thay thế bởi Niall Ennis.
Thẻ vàng cho Michael Ihiekwe.
Llyton Chapman rời sân và được thay thế bởi Luke Robinson.
Thẻ vàng cho Karoy Anderson.
Thẻ vàng cho Fraser Murray.
Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Matthew Smith.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Raphael Borges Rodrigues đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Owen Moxon đã ghi bàn!
Jordan Brown đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oliver Casey đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Blackpool vs Wigan Athletic
Blackpool (3-1-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Michael Ihiekwe (20), Fraser Horsfall (5), Oliver Casey (4), Jordan Brown (6), Reuell Walters (24), George Honeyman (10), Karoy Anderson (23), Hayden Coulson (15), Tom Bloxham (14), Ashley Fletcher (11)
Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Llyton Chapman (45), Fraser Murray (7), Jensen Weir (6), Owen Moxon (33), Raphael Borges Rodrigues (21), Raphael Borges Rodrigues (21), Callum Wright (8), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Tom Bloxham Niall Ennis | 57’ | Raphael Borges Rodrigues Joseph Hungbo |
| 89’ | Ashley Fletcher Joel Randall | 57’ | Christian Saydee Matt Smith |
| 89’ | Karoy Anderson Josh Bowler | 66’ | Llyton Chapman Luke Robinson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Joseph Hungbo | ||
Leighton Clarkson | Toby Savin | ||
Niall Ennis | Callum McManaman | ||
Joel Randall | Caylan Vickers | ||
Josh Bowler | Joseph Hungbo | ||
CJ Hamilton | Dara Costelloe | ||
Zac Ashworth | Luke Robinson | ||
Matt Smith | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch