Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs Iwaki FC hôm nay 30-03-2024

Giải J League 2 - Th 7, 30/3

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

1 : 0

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 30/03/2024
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takuma Mizutani
3
Takashi Kawano (Kiến tạo: Hiroto Morooka)
16
Yusuke Onishi
33
Naoki Kase (Thay: Keita Buwanika)
46
Keita Yoshioka
53
Rui Osako (Thay: Yuto Yamashita)
60
Junki Hata (Thay: Ryota Nakamura)
69
Kazuya Onohara (Thay: Tomofumi Fujiyama)
69
Kotaro Arima (Thay: Yoshihito Kondo)
70
Yukihito Kajiya (Thay: Daiki Sato)
75
Ryuhei Oishi (Thay: Takuma Mizutani)
81
Shota Aoki (Thay: Ren Komatsu)
81
Yuma Kato (Thay: Naoki Kase)
84

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Iwaki FC
Iwaki FC
39 Kiểm soát bóng 61
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Iwaki FC

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Koji Hachisuka (4), Keita Yoshioka (27), Takashi Kawano (5), Ryuji Saito (13), Ryota Nakamura (9), Hiroto Morooka (6), Tomofumi Fujiyama (25), Takuma Mizutani (7), Ren Komatsu (10), Daiki Sato (29)

Iwaki FC (3-4-2-1): Kotaro Tachikawa (21), Jin Ikoma (22), Hayato Teruyama (3), Rio Omori (34), Kaina Tanimura (17), Sena Igarashi (32), Yusuke Onishi (19), Yuto Yamashita (24), Daiki Yamaguchi (14), Keita Buwanika (11), Yoshihito Kondo (9)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
31
Kentaro Kakoi
4
Koji Hachisuka
27
Keita Yoshioka
5
Takashi Kawano
13
Ryuji Saito
9
Ryota Nakamura
6
Hiroto Morooka
25
Tomofumi Fujiyama
7
Takuma Mizutani
10
Ren Komatsu
29
Daiki Sato
9
Yoshihito Kondo
11
Keita Buwanika
14
Daiki Yamaguchi
24
Yuto Yamashita
19
Yusuke Onishi
32
Sena Igarashi
17
Kaina Tanimura
34
Rio Omori
3
Hayato Teruyama
22
Jin Ikoma
21
Kotaro Tachikawa
Iwaki FC
Iwaki FC
3-4-2-1
Thay người
69’
Ryota Nakamura
Junki Hata
46’
Yuma Kato
Naoki Kase
69’
Tomofumi Fujiyama
Kazuya Onohara
60’
Yuto Yamashita
Rui Osako
75’
Daiki Sato
Yukihito Kajiya
70’
Yoshihito Kondo
Kotaro Arima
81’
Ren Komatsu
Shota Aoki
84’
Naoki Kase
Yuma Kato
81’
Takuma Mizutani
Ryuhei Oishi
Cầu thủ dự bị
Junki Hata
Yuma Kato
Shota Aoki
Kotaro Arima
Yukihito Kajiya
Rui Osako
Ryuhei Oishi
Naoki Kase
Kazuya Onohara
Jun Nishikawa
Ryohei Okazaki
Yusuke Ishida
Genki Yamada
Kengo Tanaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/05 - 2023
02/07 - 2023
30/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
04/08 - 2024
03/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
J League 2
09/11 - 2025
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow