Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs Montedio Yamagata hôm nay 17-07-2022

Giải J League 2 - CN, 17/7

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

0 : 2

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 0-2
CN, 16:00 17/07/2022
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kaito Chida
21
Tatsushi Koyanagi (Thay: Keita Saito)
23
Shintaro Kokubu
24
Kota Yamada (Kiến tạo: Akira Disaro)
29
Shota Aoki (Thay: Ibuki Yoshida)
46
Dellatorre (Thay: Akira Disaro)
61
Tiago Alves (Thay: Shintaro Kokubu)
61
Naoki Inoue (Thay: Naoki Eguchi)
63
Makoto Fukoin (Thay: Taira Shige)
63
Shuto Minami (Thay: Kota Yamada)
70
Ryonosuke Kabayama (Thay: Taiki Kato)
70
Ryonosuke Kabayama
79
Ryota Nakamura (Thay: Daiki Kogure)
82
Tatsushi Koyanagi
88

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
34 Kiểm soát bóng 66
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 16
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Montedio Yamagata

Blaublitz Akita (4-4-2): Yoshiaki Arai (1), Tomofumi Fujiyama (25), Kaito Chida (5), Jurato Ikeda (4), Yuji Wakasa (6), Daiki Kogure (24), Shuto Inaba (23), Naoki Eguchi (15), Taira Shige (8), Keita Saito (29), Ibuki Yoshida (18)

Montedio Yamagata (4-4-2): Masaaki Goto (1), Riku Handa (3), Kosuke Yamazaki (2), Seiji Kimura (31), Ayumu Kawai (26), Shintaro Kokubu (25), Ibuki Fujita (15), Yudai Konishi (8), Taiki Kato (17), Akira Silvano (19), Kota Yamada (10)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
1
Yoshiaki Arai
25
Tomofumi Fujiyama
5
Kaito Chida
4
Jurato Ikeda
6
Yuji Wakasa
24
Daiki Kogure
23
Shuto Inaba
15
Naoki Eguchi
8
Taira Shige
29
Keita Saito
18
Ibuki Yoshida
10
Kota Yamada
19
Akira Silvano
17
Taiki Kato
8
Yudai Konishi
15
Ibuki Fujita
25
Shintaro Kokubu
26
Ayumu Kawai
31
Seiji Kimura
2
Kosuke Yamazaki
3
Riku Handa
1
Masaaki Goto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-4-2
Thay người
23’
Keita Saito
Tatsushi Koyanagi
61’
Shintaro Kokubu
Tiago Alves
46’
Ibuki Yoshida
Shota Aoki
61’
Akira Disaro
Dellatorre
63’
Naoki Eguchi
Naoki Inoue
70’
Taiki Kato
Ryonosuke Kabayama
63’
Taira Shige
Makoto Fukoin
70’
Kota Yamada
Shuto Minami
82’
Daiki Kogure
Ryota Nakamura
Cầu thủ dự bị
Shota Aoki
Kiriya Sakamoto
Hayate Take
Takumi Yamada
Naoki Inoue
Eisuke Fujishima
Ryota Nakamura
Ryonosuke Kabayama
Makoto Fukoin
Shuto Minami
Tatsushi Koyanagi
Tiago Alves
Yudai Tanaka
Dellatorre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
10/10 - 2021
10/04 - 2022
17/07 - 2022
21/05 - 2023
23/09 - 2023
18/05 - 2024
30/06 - 2024
09/03 - 2025
22/06 - 2025
08/03 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow