Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs Tochigi SC hôm nay 20-08-2022

Giải J League 2 - Th 7, 20/8

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

0 : 3

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-3
T7, 17:00 20/08/2022
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ko Miyazaki (Kiến tạo: Teppei Yachida)
4
Sho Omori
11
Kisho Yano (Kiến tạo: Ko Miyazaki)
24
Ko Miyazaki (Kiến tạo: Carlos Gutierrez)
44
Ibuki Yoshida (Thay: Naoki Inoue)
46
Yosuke Mikami (Thay: Yuko Takase)
46
Shota Aoki (Thay: Hayate Take)
46
Makoto Fukoin (Thay: Daiki Kogure)
62
Toshiki Mori (Thay: Hayato Kurosaki)
66
Yuki Nishiya (Thay: Koki Oshima)
71
Ryo Nemoto (Thay: Ko Miyazaki)
71
Shota Aoki
77
Jurato Ikeda (Thay: Naoki Eguchi)
80
Sho Sato (Thay: Teppei Yachida)
82
Yojiro Takahagi (Thay: Kosuke Kanbe)
82

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Tochigi SC
Tochigi SC
45 Kiểm soát bóng 55
0 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Tochigi SC

Blaublitz Akita (4-4-2): Yudai Tanaka (21), Tomofumi Fujiyama (25), Tatsushi Koyanagi (3), Kenichi Kaga (50), Ryuji Saito (13), Daiki Kogure (24), Shuto Inaba (23), Naoki Eguchi (15), Yuko Takase (39), Naoki Inoue (16), Hayate Take (19)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Hayato Kurosaki (3), Kenta Fukumori (30), Kosuke Kanbe (24), Teppei Yachida (14), Koki Oshima (19), Kisho Yano (29), Ko Miyazaki (32)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
21
Yudai Tanaka
25
Tomofumi Fujiyama
3
Tatsushi Koyanagi
50
Kenichi Kaga
13
Ryuji Saito
24
Daiki Kogure
23
Shuto Inaba
15
Naoki Eguchi
39
Yuko Takase
16
Naoki Inoue
19
Hayate Take
32 2
Ko Miyazaki
29
Kisho Yano
19
Koki Oshima
14
Teppei Yachida
24
Kosuke Kanbe
30
Kenta Fukumori
3
Hayato Kurosaki
18
Sho Omori
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Naoki Inoue
Ibuki Yoshida
66’
Hayato Kurosaki
Toshiki Mori
46’
Hayate Take
Shota Aoki
71’
Koki Oshima
Yuki Nishiya
46’
Yuko Takase
Yosuke Mikami
71’
Ko Miyazaki
Ryo Nemoto
62’
Daiki Kogure
Makoto Fukoin
82’
Teppei Yachida
Sho Sato
80’
Naoki Eguchi
Jurato Ikeda
82’
Kosuke Kanbe
Yojiro Takahagi
Cầu thủ dự bị
Ibuki Yoshida
Yuki Nishiya
Makoto Fukoin
Sho Sato
Koki Shimosaka
Toshiki Mori
Kenya Matsui
Ryo Nemoto
Shota Aoki
Yojiro Takahagi
Yosuke Mikami
Tomoyasu Yoshida
Jurato Ikeda
Kazuki Fujita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
19/02 - 2022
20/08 - 2022
07/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
01/10 - 2023
20/03 - 2024
17/08 - 2024
15/03 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9621920T T T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata9315-210B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow