Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs Tochigi SC hôm nay 07-05-2023

Giải J League 2 - CN, 07/5

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

2 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 07/05/2023
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yosuke Mikami
7
Kojiro Yasuda
34
Kojiro Yasuda (Thay: Yuki Nishiya)
34
Hiroto Morooka
36
Sho Omori
49
(Pen) Shota Aoki
55
Ryohei Okazaki (Thay: Kenta Fukumori)
62
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
62
Naoki Otani (Thay: Toshiki Mori)
62
Naoki Otani (Kiến tạo: Yuto Yamada)
63
Shion Niwa (Thay: Yukihito Kajiya)
72
Naoki Inoue (Thay: Daiki Kogure)
82
Junki Hata (Thay: Yosuke Mikami)
82
Yojiro Takahagi (Thay: Yuto Yamada)
82
Yojiro Takahagi (Thay: Yuto Yamada)
86
Tatsushi Koyanagi
88
Tatsushi Koyanagi (Thay: Hiroto Morooka)
88
Hiroto Tanaka (Thay: Shota Aoki)
88

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Tochigi SC
Tochigi SC
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Tochigi SC

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Ryota Takada (22), Kaito Abe (4), Takashi Kawano (5), Ryuji Saito (13), Daiki Kogure (24), Tomofumi Fujiyama (25), Hiroto Morooka (6), Yosuke Mikami (14), Yukihito Kajiya (17), Shota Aoki (40)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (16), Sho Omori (6), Toshiki Mori (10), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kisho Yano (29), Yuto Yamada (36), Ryo Nemoto (37)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
31
Kentaro Kakoi
22
Ryota Takada
4
Kaito Abe
5
Takashi Kawano
13
Ryuji Saito
24
Daiki Kogure
25
Tomofumi Fujiyama
6
Hiroto Morooka
14
Yosuke Mikami
17
Yukihito Kajiya
40
Shota Aoki
37
Ryo Nemoto
36
Yuto Yamada
29
Kisho Yano
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
30
Kenta Fukumori
10
Toshiki Mori
6
Sho Omori
16
Wataru Hiramatsu
23
Hayato Fukushima
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
72’
Yukihito Kajiya
Shion Niwa
34’
Yuki Nishiya
Kojiro Yasuda
82’
Yosuke Mikami
Junki Hata
62’
Toshiki Mori
Naoki Otani
82’
Daiki Kogure
Naoki Inoue
62’
Kenta Fukumori
Ryohei Okazaki
88’
Shota Aoki
Hiroto Tanaka
62’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
88’
Hiroto Morooka
Tatsushi Koyanagi
82’
Yuto Yamada
Yojiro Takahagi
Cầu thủ dự bị
Junki Hata
Yojiro Takahagi
Shion Niwa
Kazuki Fujita
Yuto Fujita
Naoki Otani
Naoki Inoue
Ryohei Okazaki
Hiroto Tanaka
Kojiro Yasuda
Akihito Ozawa
Ko Miyazaki
Tatsushi Koyanagi
Sora Kobori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
19/02 - 2022
20/08 - 2022
07/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
01/10 - 2023
20/03 - 2024
17/08 - 2024
15/03 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Vegalta SendaiVegalta Sendai9531818T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Jubilo IwataJubilo Iwata9324-111B B
14Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow