Chủ Nhật, 04/10/2026
Daiki Sato (Kiến tạo: Junki Hata)
49
Ryota Nakamura (Thay: Junki Hata)
60
Origbaajo Ismaila (Thay: Kisho Yano)
61
Ko Miyazaki (Thay: Koya Okuda)
61
Takashi Kawano (Kiến tạo: Ryota Nakamura)
62
Ryotaro Ishida
64
Ren Komatsu (Thay: Yukihito Kajiya)
67
Ryuhei Oishi (Thay: Daiki Sato)
67
Keita Yoshioka (Kiến tạo: Ibuki Yoshida)
71
Harumi Minamino (Thay: Koki Oshima)
75
Toshiki Mori (Thay: Sho Omori)
75
Hiroki Kurimoto (Thay: Tomofumi Fujiyama)
80
Koya Handa (Thay: Ibuki Yoshida)
80
Taichi Aoshima (Thay: Sora Kobori)
83

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Tochigi SC
Tochigi SC
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 8
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Tochigi SC

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Kota Muramatsu (16), Keita Yoshioka (27), Takashi Kawano (5), Ryuji Saito (13), Junki Hata (8), Kazuya Onohara (80), Tomofumi Fujiyama (25), Daiki Sato (29), Ibuki Yoshida (18), Yukihito Kajiya (11)

Tochigi SC (3-3-2-2): Kenta Tanno (27), Takumi Fujitani (17), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Ryotaro Ishida (7), Kosuke Kanbe (24), Sho Omori (6), Sora Kobori (38), Koki Oshima (19), Koya Okuda (15), Kisho Yano (29)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
31
Kentaro Kakoi
16
Kota Muramatsu
27
Keita Yoshioka
5
Takashi Kawano
13
Ryuji Saito
8
Junki Hata
80
Kazuya Onohara
25
Tomofumi Fujiyama
29
Daiki Sato
18
Ibuki Yoshida
11
Yukihito Kajiya
29
Kisho Yano
15
Koya Okuda
19
Koki Oshima
38
Sora Kobori
6
Sho Omori
24
Kosuke Kanbe
7
Ryotaro Ishida
33
Rafael Costa
2
Wataru Hiramatsu
17
Takumi Fujitani
27
Kenta Tanno
Tochigi SC
Tochigi SC
3-3-2-2
Thay người
60’
Junki Hata
Ryota Nakamura
61’
Koya Okuda
Ko Miyazaki
67’
Daiki Sato
Ryuhei Oishi
61’
Kisho Yano
Origbaajo Ismaila
67’
Yukihito Kajiya
Ren Komatsu
75’
Sho Omori
Toshiki Mori
80’
Tomofumi Fujiyama
Hiroki Kurimoto
75’
Koki Oshima
Harumi Minamino
80’
Ibuki Yoshida
Koya Handa
83’
Sora Kobori
Taichi Aoshima
Cầu thủ dự bị
Ryuhei Oishi
Shuya Takashima
Ryota Nakamura
Shuhei Kawata
Hiroki Kurimoto
Toshiki Mori
Ryohei Okazaki
Taichi Aoshima
Genki Yamada
Harumi Minamino
Koya Handa
Ko Miyazaki
Ren Komatsu
Origbaajo Ismaila

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
19/02 - 2022
20/08 - 2022
07/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
01/10 - 2023
20/03 - 2024
17/08 - 2024
15/03 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9621920T T T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata9315-210B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow