Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs Tochigi SC hôm nay 07-11-2021

Giải J League 2 - CN, 07/11

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

1 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 1-0
CN, 11:00 07/11/2021
Vòng 38 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Nakamura
14
Toshiki Mori
30
Yohei Toyoda
55

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Tochigi SC
Tochigi SC
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Tochigi SC

Blaublitz Akita (4-4-2): Yudai Tanaka (21), Tomofumi Fujiyama (25), Kaito Chida (5), Shigeto Masuda (32), Yuko Takase (39), Ryuji Saito (13), Ryota Nakamura (9), Yuji Wakasa (6), Ryutaro Iio (33), Hayate Take (19), Keita Saito (29)

Tochigi SC (4-4-2): Powell Obinna Obi (50), Hayato Kurosaki (33), Yasutaka Yanagi (5), Daichi Inui (36), Yushi Mizobuchi (49), Kisho Yano (29), Yuki Nishiya (14), Sho Sato (25), Toshiki Mori (10), Junki Hata (32), Yohei Toyoda (31)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
21
Yudai Tanaka
25
Tomofumi Fujiyama
5
Kaito Chida
32
Shigeto Masuda
39
Yuko Takase
13
Ryuji Saito
9
Ryota Nakamura
6
Yuji Wakasa
33
Ryutaro Iio
19
Hayate Take
29
Keita Saito
31
Yohei Toyoda
32
Junki Hata
10
Toshiki Mori
25
Sho Sato
14
Yuki Nishiya
29
Kisho Yano
49
Yushi Mizobuchi
36
Daichi Inui
5
Yasutaka Yanagi
33
Hayato Kurosaki
50
Powell Obinna Obi
Tochigi SC
Tochigi SC
4-4-2
Thay người
75’
Keita Saito
Koya Handa
69’
Yuki Nishiya
Kenya Onodera
75’
Yuko Takase
Taira Shige
79’
Junki Hata
Kennedy Ebbs Mikuni
Cầu thủ dự bị
Koya Handa
Teppei Yachida
Ibuki Yoshida
Shuhei Kawata
Naoki Inoue
Kennedy Ebbs Mikuni
Naoki Eguchi
Kenya Onodera
Taira Shige
Juninho
Mizuki Aiba
Ren Yamamoto
Yoshiaki Arai
Koki Oshima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
19/02 - 2022
20/08 - 2022
07/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
01/10 - 2023
20/03 - 2024
17/08 - 2024
15/03 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Vegalta SendaiVegalta Sendai9531818T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Jubilo IwataJubilo Iwata9324-111B B
14Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow