Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs Ventforet Kofu hôm nay 21-11-2021

Giải J League 2 - CN, 21/11

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

0 : 2

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 0-1
CN, 11:00 21/11/2021
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sho Araki
30
Motoki Hasegawa
68

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
43 Kiểm soát bóng 57
0 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Ventforet Kofu

Blaublitz Akita (4-4-2): Yoshiaki Arai (1), Ryuji Saito (13), Kaito Chida (5), Shigeto Masuda (32), Ryutaro Iio (33), Yosuke Mikami (14), Shuto Inaba (23), Yuji Wakasa (6), Taira Shige (8), Keita Saito (29), Hayate Take (19)

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Niki Urakami (30), Ryohei Arai (8), Mendes (40), Sho Araki (17), Riku Yamada (24), Gakuto Notsuda (16), Hidehiro Sugai (2), Ryotaro Nakamura (15), Yoshiki Torikai (18), Willian Lira (10)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
1
Yoshiaki Arai
13
Ryuji Saito
5
Kaito Chida
32
Shigeto Masuda
33
Ryutaro Iio
14
Yosuke Mikami
23
Shuto Inaba
6
Yuji Wakasa
8
Taira Shige
29
Keita Saito
19
Hayate Take
10
Willian Lira
18
Yoshiki Torikai
15
Ryotaro Nakamura
2
Hidehiro Sugai
16
Gakuto Notsuda
24
Riku Yamada
17
Sho Araki
40
Mendes
8
Ryohei Arai
30
Niki Urakami
1
Kohei Kawata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
Thay người
57’
Keita Saito
Koya Handa
62’
Yoshiki Torikai
Motoki Hasegawa
57’
Taira Shige
Yuko Takase
79’
Willian Lira
Hiroyuki Takasaki
79’
Yuji Wakasa
Naoki Eguchi
90’
Gakuto Notsuda
Tatsushi Koyanagi
79’
Hayate Take
Ryota Nakamura
90’
Ryotaro Nakamura
Hideyuki Nozawa
83’
Yosuke Mikami
Ken Hisatomi
Cầu thủ dự bị
Koya Handa
Yuto Koizumi
Yudai Tanaka
Tatsushi Koyanagi
Yuko Takase
Masahiro Sekiguchi
Ken Hisatomi
Hideyuki Nozawa
Naoki Eguchi
Motoki Hasegawa
Tomofumi Fujiyama
Junma Miyazaki
Ryota Nakamura
Hiroyuki Takasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
30/03 - 2022
10/07 - 2022
17/05 - 2023
05/07 - 2023
06/05 - 2024
03/11 - 2024
06/05 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow