Thẻ vàng cho Marc Enoumba.
Lucas Martinez Quarta 5 | |
G. Pezzella (Thay: I. Subiabre) 10 | |
German Pezzella (Thay: Ian Subiabre) 10 | |
Julio Vila 13 | |
Sebastian Driussi (Kiến tạo: Fabricio Bustos) 35 | |
Diago Gimenez 43 | |
Danny Bejarano 45+2' | |
Joaquin Freitas (Thay: Sebastian Driussi) 46 | |
Gonzalo Montiel (Thay: Fabricio Bustos) 46 | |
Guilmar Centella Bazan (Thay: Miguel Villarroel) 46 | |
Auli Oliveros (Thay: Diago Gimenez) 46 | |
Antony Vazquez (Kiến tạo: Moises Villarroel) 53 | |
Guilmar Centella Bazan 60 | |
Marc Enoumba 60 |
Đang cập nhậtDiễn biến Blooming vs River Plate
Thẻ vàng cho Guilmar Centella Bazan.
Moises Villarroel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Antony Vazquez đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Diago Gimenez rời sân và được thay thế bởi Auli Oliveros.
Miguel Villarroel rời sân và được thay thế bởi Guilmar Centella Bazan.
Fabricio Bustos rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Montiel.
Sebastian Driussi rời sân và được thay thế bởi Joaquin Freitas.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Danny Bejarano.
Thẻ vàng cho Diago Gimenez.
Fabricio Bustos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Driussi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Julio Vila.
Ian Subiabre rời sân và được thay thế bởi German Pezzella.
CẦU THỦ BỊ ĐUỔI! - Lucas Martinez Quarta nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Blooming vs River Plate


Đội hình xuất phát Blooming vs River Plate
Blooming (3-4-1-2): Braulio Uraezana (1), Juan Valverde (3), Julio Vila (22), Diago Gimenez Flamminini (17), Miguel Villarroel (7), Danny Bejarano (16), Matias Abisab (19), Moises Villarroel (8), Roberto Hinojosa (10), Antony Vazquez (9), Jhord Bayron Garces (29)
River Plate (4-2-3-1): Santiago Beltran (41), Fabricio Bustos (16), Lucas Martínez Quarta (28), Lautaro Rivero (13), Matias Vina (18), Anibal Moreno (6), Fausto Vera (15), Facundo Colidio (11), Tomas Galvan (26), Ian Subiabre (38), Sebastian Driussi (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Miguel Villarroel Guilmar Centella | 10’ | Ian Subiabre Germán Pezzella |
| 46’ | Diago Gimenez Auli Oliveros | 46’ | Sebastian Driussi Joaquin Freitas |
| 46’ | Fabricio Bustos Gonzalo Montiel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Guilmar Centella | Juan Cruz Meza | ||
Gustavo Almada | Ezequiel Centurion | ||
Jeyson Chura | Paulo Díaz | ||
Denilson Duran | Germán Pezzella | ||
Saul Severiche | Juan Fernando Quintero | ||
Mauricio Alvarez | Lautaro Pereyra | ||
Guilmar Centella | Joaquin Freitas | ||
Mauricio Cabral | Kendry Páez | ||
Marc Enoumba | Kevin Castaño | ||
Esdras Mendoza | Facundo Gonzalez | ||
César Menacho | Gonzalo Montiel | ||
Jose Maria Carrasco | Tobias Ramirez | ||
Auli Oliveros | |||
Nhận định Blooming vs River Plate
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
