M. Gantus 24 | |
F. Abu Akel 25 | |
J. N'Zi 34 | |
H. Hilo 45+1' | |
D. Dzhulani 55 | |
Sambinha 90+1' |
Thống kê trận đấu Bnei Sakhnin vs Ironi Tiberias
số liệu thống kê
Bnei Sakhnin
Ironi Tiberias
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
13 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Bnei Sakhnin
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 5 | 11 | -9 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B H B T H | |
| 3 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 4 | 27 | 6 | 7 | 14 | -14 | 25 | T H B H B | |
| 5 | 27 | 5 | 9 | 13 | -19 | 24 | B B B H B | |
| 6 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 7 | 27 | 7 | 7 | 13 | -20 | 20 | H T B H H | |
| 8 | 27 | 4 | 3 | 20 | -41 | 15 | B B H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 36 | 62 | T H H T T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | B T H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch