Thứ Bảy, 13/06/2026
Max-Alain Gradel
10
Maxwel Cornet
61
Manuel Kambala
85
Jean Michael Seri
90

Thống kê trận đấu Bờ Biển Ngà vs Mozambique

số liệu thống kê
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
Mozambique
Mozambique
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Bờ Biển Ngà vs Mozambique

Thay người
70’
Maxwel Cornet
Nicolas Pepe
59’
Gildo Vilanculos
Reginaldo Fait
70’
Max-Alain Gradel
Jean Kouassi
72’
Geny Catamo
Geraldo Amancio Matsimbe
77’
Franck Kessie
Geoffroy Serey Die
72’
Luis Miquissone
Clesio Bauque
86’
Sebastien Haller
Habib Maiga
86’
Serge Aurier
Yohan Boli
Cầu thủ dự bị
Badra Ali Sangare
Alberto Armando Alface
Geoffroy Serey Die
Geraldo Amancio Matsimbe
Nicolas Pepe
Reginaldo Fait
Christian Kouame
Clesio Bauque
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Edmilson Dove
Habib Maiga
Stelio Marcelino Ernesto
Jean Kouassi
Francisco Simbine
Junior Lago
Sidique
Emmanuel Agbadou
Dayo Antonio
Abdoul Cisse
Victor Guambe
Sinaly Diomande
Ivane
Yohan Boli
Shaquille

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
03/09 - 2021
14/11 - 2021
Can Cup
25/12 - 2025

Thành tích gần đây Bờ Biển Ngà

Giao hữu
05/06 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
Can Cup
11/01 - 2026
07/01 - 2026
01/01 - 2026
29/12 - 2025
25/12 - 2025
Giao hữu
18/11 - 2025

Thành tích gần đây Mozambique

Giao hữu
09/06 - 2026
07/06 - 2026
H1: 1-0
Can Cup
06/01 - 2026
01/01 - 2026
28/12 - 2025
25/12 - 2025
Giao hữu
17/11 - 2025
H1: 1-0
15/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
09/10 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nam PhiNam Phi10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow