Thứ Năm, 29/01/2026
Borna Sosa
14
Mateo Klimowicz
19
Armel Bella-Kotchap
38
Hamadi Al Ghaddioui
43
Konstantinos Mavropanos (Kiến tạo: Chris Fuehrich)
55
Konstantinos Mavropanos
55
Wataru Endo
58
Tanguy Coulibaly
63
Erhan Masovic
75

Thống kê trận đấu Bochum vs Stuttgart

số liệu thống kê
Bochum
Bochum
Stuttgart
Stuttgart
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 21
2 Việt vị 0
17 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 8
1 Chăm sóc y tế 9
16 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 21
2 Việt vị 0
17 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 8
1 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát Bochum vs Stuttgart

Huấn luyện viên

Dieter Hecking

Sebastian Hoeness

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
26/09 - 2021
19/02 - 2022
15/10 - 2022
09/04 - 2023
19/08 - 2023
20/01 - 2024
23/11 - 2024
05/04 - 2025
DFB Cup
04/12 - 2025

Thành tích gần đây Bochum

Hạng 2 Đức
25/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
DFB Cup
04/12 - 2025
Hạng 2 Đức
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Stuttgart

Bundesliga
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
Bundesliga
18/01 - 2026
14/01 - 2026
11/01 - 2026
Giao hữu
05/01 - 2026
Bundesliga
20/12 - 2025
15/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
Bundesliga
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich1916215650T T T T B
2DortmundDortmund1912612142T H T T T
3HoffenheimHoffenheim1912341839H T T T T
4RB LeipzigRB Leipzig1911351236B T B T H
5StuttgartStuttgart1911351036H T T H T
6LeverkusenLeverkusen1810261032T T B B T
7FreiburgFreiburg19766-127T T B H T
8E.FrankfurtE.Frankfurt19766-327H H B H B
9Union BerlinUnion Berlin19667-624T H H H B
10FC CologneFC Cologne19559-420B H B T B
11Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach19559-920B T B H B
12WolfsburgWolfsburg195410-1319B B T H B
13AugsburgAugsburg195410-1419H B H H T
14Hamburger SVHamburger SV18468-1018B H B H H
15BremenBremen19469-1618H B H B B
16Mainz 05Mainz 05193610-1115H H T B T
17St. PauliSt. Pauli193511-1514H B B H H
18FC HeidenheimFC Heidenheim193412-2513B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow