Philip Gameli Awuku 27 | |
Omar Imeri (Thay: Suleyman Ozdamar) 46 | |
Pedro Brazao (Thay: Celal Dumanli) 58 | |
Kenan Ozer 64 | |
Kevin Mayingila Nzuzi Mata (Thay: Philip Gameli Awuku) 70 | |
Aminu Umar (Thay: Mahamadou Ba) 71 | |
Muhammed Gonulacar (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 73 | |
Kevin Mayingila Nzuzi Mata 78 | |
Hikmet Ciftci (Thay: Muhammed Akarslan) 80 | |
Abdoulaye Yahaya (Thay: Umut Can Kanber) 80 | |
Omar Imeri 81 | |
Tolga Kalender 82 | |
Gokhan Akkan 82 | |
Haqi Osman (Thay: Kenan Ozer) 87 | |
Ahmethan Kose (Thay: Sekou Tidiany Bangoura) 89 | |
Muhammed Gonulacar 90+3' | |
Ahmethan Kose 90+5' |
Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Tuzlaspor
số liệu thống kê

Bodrum FK

Tuzlaspor
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 1
3 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Tuzlaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Suleyman Ozdamar Omar Imeri | 70’ | Philip Gameli Awuku Kevin Mayingila Nzuzi Mata |
| 58’ | Celal Dumanli Pedro Brazao | 71’ | Mahamadou Ba Aminu Umar |
| 73’ | Gokdeniz Bayrakdar Muhammed Gonulacar | 80’ | Umut Can Kanber Abdoulaye Yahaya |
| 87’ | Kenan Ozer Haqi Osman | 80’ | Muhammed Akarslan Hikmet Ciftci |
| 89’ | Sekou Tidiany Bangoura Ahmethan Kose | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bahri Can Tosun | Hursit Gorkem Demiryurek | ||
Ali Eren Iyican | Selim Ay | ||
Omar Imeri | Ahmethan Kose | ||
Erkan Degismez | Kevin Mayingila Nzuzi Mata | ||
Muhammed Gonulacar | Abdoulaye Yahaya | ||
Halil Sevinc | Hikmet Ciftci | ||
Pedro Brazao | Aminu Umar | ||
Adem Metin Turk | Samet Asatekin | ||
Suleyman Gunes | Halef Keklik | ||
Haqi Osman | Cagri Giritlioglu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T T T H H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | B T B B H | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch