Thứ Bảy, 21/03/2026
Patrick Hickey (Kiến tạo: Markuss Strods)
20
Sean Spaight (Thay: Mayowa Animasahun)
51
(og) Kacper Chorazka
59
Adam McDonnell (Thay: Markuss Strods)
61
Connor Parsons (Thay: Zane Myers)
61
Keith Buckley
65
Declan McDaid (Thay: Harry Groome)
68
Harry Vaughan (Thay: Senan Mullen)
74
Hugh Martin (Thay: Colm Whelan)
85
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Bohemian FC vs Dundalk

Tất cả (14)
85'

Colm Whelan rời sân và được thay thế bởi Hugh Martin.

74'

Senan Mullen rời sân và được thay thế bởi Harry Vaughan.

68'

Harry Groome rời sân và được thay thế bởi Declan McDaid.

65' Thẻ vàng cho Keith Buckley.

Thẻ vàng cho Keith Buckley.

61'

Zane Myers rời sân và được thay thế bởi Connor Parsons.

61'

Markuss Strods rời sân và được thay thế bởi Adam McDonnell.

59' PHẢN LƯỚI NHÀ - Kacper Chorazka đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Kacper Chorazka đưa bóng vào lưới nhà!

59' V À A A O O O - Một cầu thủ của Bohemian FC đã ghi bàn phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ của Bohemian FC đã ghi bàn phản lưới nhà!

51'

Mayowa Animasahun rời sân và anh ấy được thay thế bởi Sean Spaight.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

20'

Markuss Strods đã kiến tạo cho bàn thắng.

20' V À A A O O O - Patrick Hickey ghi bàn!

V À A A O O O - Patrick Hickey ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Dundalk

số liệu thống kê
Bohemian FC
Bohemian FC
Dundalk
Dundalk
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Dundalk

Bohemian FC (4-2-3-1): Kacper Chorazka (1), Darragh Power (16), Patrick Hickey (12), Sam Todd (22), Senan Mullen (15), Jordan Flores (6), Dawson Devoy (10), Zane Myers (23), Ross Tierney (26), Markuss Strods (32), Colm Whelan (9)

Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), John Ross Wilson (31), Mayowa Animasahun (4), Harvey Warren (5), Tyreke Wilson (22), Bobby Burns (3), Harry Groome (8), Eoin Kenny (16), Keith Buckley (18), Daryl Horgan (7), Gbemi Arubi (9)

Bohemian FC
Bohemian FC
4-2-3-1
1
Kacper Chorazka
16
Darragh Power
12
Patrick Hickey
22
Sam Todd
15
Senan Mullen
6
Jordan Flores
10
Dawson Devoy
23
Zane Myers
26
Ross Tierney
32
Markuss Strods
9
Colm Whelan
9
Gbemi Arubi
7
Daryl Horgan
18
Keith Buckley
16
Eoin Kenny
8
Harry Groome
3
Bobby Burns
22
Tyreke Wilson
5
Harvey Warren
4
Mayowa Animasahun
31
John Ross Wilson
1
Enda Minogue
Dundalk
Dundalk
4-2-3-1
Thay người
61’
Zane Myers
Connor Parsons
51’
Mayowa Animasahun
Sean Spaight
61’
Markuss Strods
Adam McDonnell
68’
Harry Groome
Declan McDaid
74’
Senan Mullen
Harry Vaughan
85’
Colm Whelan
Hugh Martin
Cầu thủ dự bị
Paul Walters
Max Ferguson
Niall Morahan
Peter Cherrie
Sadou Diallo
Shane Tracey
Connor Parsons
Sean Spaight
Harry Vaughan
Shay Casey
Adam McDonnell
Declan McDaid
Leigh Kavanagh
TJ Molloy
Cian Byrne
Aaron Keogh
Hugh Martin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
10/04 - 2021
24/05 - 2021
28/09 - 2021
16/10 - 2021
26/02 - 2022
14/05 - 2022
13/08 - 2022
29/10 - 2022
25/02 - 2023
20/05 - 2023
08/07 - 2023
28/10 - 2023
16/04 - 2024
27/04 - 2024
27/07 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây Bohemian FC

VĐQG Ireland
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Dundalk

VĐQG Ireland
17/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Hạng 2 Ireland
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bohemian FCBohemian FC8530818T T T T H
2St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic8521917T T T T H
3Shamrock RoversShamrock Rovers8431515B T H T H
4DundalkDundalk8251211H B H T T
5ShelbourneShelbourne7241110T B H T H
6Derry CityDerry City823309B T B B H
7Drogheda UnitedDrogheda United8233-29H B B B H
8Galway United FCGalway United FC8224-28T B H B T
9Sligo RoversSligo Rovers7115-84H B T B B
10Waterford FCWaterford FC8026-132H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow