Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Connor Parsons 26 | |
Zane Myers 40 | |
Patrick Hickey (Thay: Sadou Diallo) 58 | |
Jonathan Lunney 59 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Bohemian FC vs Shelbourne
số liệu thống kê

Bohemian FC

Shelbourne
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shelbourne
Bohemian FC (4-2-3-1): Paul Walters (25), Darragh Power (16), Cian Byrne (24), Sam Todd (22), Ryan Burke (3), Sadou Diallo (5), Jordan Flores (6), Ross Tierney (26), Harry Vaughan (8), Connor Parsons (7), Douglas James-Taylor (18)
Shelbourne (5-4-1): Eddie Beach (19), Jonathan Lunney (6), Odhrán Casey (16), Kameron Ledwidge (4), Evan Caffrey (27), James Norris (18), Sean Moore (22), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), Daniel Kelly (17), John Martin (10)

Bohemian FC
4-2-3-1
25
Paul Walters
16
Darragh Power
24
Cian Byrne
22
Sam Todd
3
Ryan Burke
5
Sadou Diallo
6
Jordan Flores
26
Ross Tierney
8
Harry Vaughan
7
Connor Parsons
18
Douglas James-Taylor
10
John Martin
17
Daniel Kelly
23
Kerr McInroy
21
Jack Henry-Francis
22
Sean Moore
18
James Norris
27
Evan Caffrey
4
Kameron Ledwidge
16
Odhrán Casey
6
Jonathan Lunney
19
Eddie Beach

Shelbourne
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Adam | Sam Bone | ||
Kacper Chorazka | Sean Boyd | ||
Patrick Hickey | Sean Gannon | ||
Niall Morahan | Joey Ikala Wuna | ||
Senan Mullen | Will Jarvis | ||
Zane Myers | Ademipo Odubeko | ||
Dayle Rooney | Daniel Ring | ||
Markuss Strods | James Roche | ||
Colm Whelan | Conor Walsh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 20 | 8 | 7 | 21 | 68 | B T T T B | |
| 2 | 35 | 18 | 9 | 8 | 19 | 63 | T T T B T | |
| 3 | 35 | 17 | 9 | 9 | 25 | 60 | T T T B B | |
| 4 | 35 | 11 | 14 | 10 | 3 | 47 | T H T B T | |
| 5 | 35 | 11 | 14 | 10 | 2 | 47 | B T H T T | |
| 6 | 35 | 10 | 12 | 13 | -5 | 42 | T B H T B | |
| 7 | 35 | 10 | 12 | 13 | -6 | 42 | H B B B H | |
| 8 | 35 | 8 | 14 | 13 | -10 | 38 | H H B B T | |
| 9 | 35 | 9 | 11 | 15 | -13 | 38 | T T B B T | |
| 10 | 35 | 5 | 9 | 21 | -36 | 24 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch