Rory Feely 26 | |
John Ross Wilson 26 | |
Shane Farrell 45 | |
Sean Boyd 62 | |
Grant Horton 65 | |
Liam Burt (Thay: Jordan Doherty) 68 | |
Stephen Mallon (Thay: Kristopher Twardek) 68 | |
Stephen Mallon 70 | |
Sean Boyd (Thay: Daniel Carr) 75 | |
Sean Boyd (Kiến tạo: Shane Farrell) 75 | |
Rory Feely 75 | |
Jordan McEneff (Thay: Shane Farrell) 82 | |
Ryan Cassidy (Thay: Dawson Devoy) 86 | |
Grant Horton 87 | |
Brian McManus 88 | |
Tyreke Wilson 88 | |
Liam Burt 90+1' |
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Shelbourne
số liệu thống kê

Bohemian FC

Shelbourne
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Shelbourne
| Thay người | |||
| 68’ | Kristopher Twardek Stephen Mallon | 75’ | Daniel Carr Sean Boyd |
| 68’ | Jordan Doherty Liam Burt | 82’ | Shane Farrell Jordan McEneff |
| 86’ | Dawson Devoy Ryan Cassidy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Cassidy | Kyle O'Connor | ||
Conor Levingston | Sean Boyd | ||
Stephen Mallon | Daniel Hawkins | ||
John McKiernan | Stanley Anaebonam | ||
Jamie Mullins | Jordan McEneff | ||
Max Murphy | Jad Hakiki | ||
Sam Packham | David Toure | ||
Liam Burt | Stephan Negru | ||
Tadhg Ryan | Brendan Clarke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | T T T B T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | B B T T H | |
| 3 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H B B B H | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 3 | 21 | T H T B B | |
| 5 | 14 | 4 | 6 | 4 | 1 | 18 | H H T T H | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B B B B T | |
| 7 | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | T T B H H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | -3 | 16 | H B B T T | |
| 9 | 14 | 4 | 2 | 8 | -8 | 14 | H T T T B | |
| 10 | 13 | 0 | 5 | 8 | -16 | 5 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch