Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Dawson Devoy (Kiến tạo: Harry Vaughan) 8 | |
Douglas James-Taylor 28 | |
Carl McHugh 31 | |
Sebastian Quirk 31 | |
Trey George (Thay: Kaiyne Woolery) 33 | |
Carl McHugh 41 | |
Jordan Flores 42 | |
Ryan O'Kane (Thay: Alex Nolan) 57 | |
Oliver Denham (Thay: Carl McHugh) 57 |
Đang cập nhậtDiễn biến Bohemian FC vs Sligo Rovers
V À A A O O O - Jordan Flores đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Carl McHugh.
Kaiyne Woolery rời sân và được thay thế bởi Trey George.
Thẻ vàng cho Sebastian Quirk.
Thẻ vàng cho Carl McHugh.
V À A A O O O - Douglas James-Taylor đã ghi bàn!
Harry Vaughan đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Dawson Devoy ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Sligo Rovers


Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Sligo Rovers
Bohemian FC (4-2-3-1): Paul Walters (25), Darragh Power (16), Patrick Hickey (12), Cian Byrne (24), Senan Mullen (15), Dawson Devoy (10), Jordan Flores (6), Ross Tierney (26), Harry Vaughan (8), Connor Parsons (7), Douglas James-Taylor (18)
Sligo Rovers (3-4-1-2): Sam Sargeant (29), Gareth McElroy (52), Carl McHugh (16), Sean Stewart (3), Alex Nolan (19), Luke Young (6), Seb Quirk (4), Jack Shorrock (7), Archie Meekison (10), Kaiyne Woolery (41), Luke Pearce (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Burke | Conor Cannon | ||
Kacper Chorazka | Ollie Denham | ||
Sadou Diallo | Trey George | ||
Paddy Madden | Liam Hughes | ||
Adam McDonnell | Cian Kavanagh | ||
Niall Morahan | Callum Lynch | ||
Zane Myers | Kyle McDonagh | ||
Markuss Strods | Ryan O'Kane | ||
Colm Whelan | Jamie O’Donnell | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemian FC
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 6 | 5 | 19 | 54 | H T T H T | |
| 2 | 29 | 14 | 8 | 7 | 21 | 50 | H H H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 8 | 7 | 16 | 50 | T T H B T | |
| 4 | 29 | 9 | 10 | 10 | -1 | 37 | B H H B B | |
| 5 | 27 | 8 | 11 | 8 | -2 | 35 | B H T B B | |
| 6 | 28 | 8 | 10 | 10 | -6 | 34 | T H H H T | |
| 7 | 28 | 7 | 12 | 9 | 1 | 33 | T B H T B | |
| 8 | 29 | 7 | 11 | 11 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 9 | 29 | 7 | 10 | 12 | -13 | 31 | T H H H B | |
| 10 | 29 | 5 | 8 | 16 | -25 | 23 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch