ANH ẤY BỎ LỠ - Tom Lonergan thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Sam Todd (Kiến tạo: Jordan Flores) 12 | |
Padraig Amond (Kiến tạo: Benny Couto) 38 | |
Cian Byrne 48 | |
(Pen) Tom Lonergan 49 |
Đang cập nhậtDiễn biến Bohemian FC vs Waterford FC
Thẻ vàng cho Cian Byrne.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Padraig Amond đã ghi bàn!
Benny Couto đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Padraig Amond đã ghi bàn!
Jordan Flores đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Sam Todd đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Bohemian FC vs Waterford FC


Đội hình xuất phát Bohemian FC vs Waterford FC
Bohemian FC (4-2-3-1): Paul Walters (25), Darragh Power (16), Cian Byrne (24), Sam Todd (22), Ryan Burke (3), Sadou Diallo (5), Jordan Flores (6), Ross Tierney (26), Harry Vaughan (8), Connor Parsons (7), Douglas James-Taylor (18)
Waterford FC (3-4-1-2): Stephen McMullan (1), Hayden Cann (16), John Mahon (5), Kevin Long (13), Jordan Houston (2), Luke Heeney (15), Noah Mawene (7), Bernardo Peixoto Couto (3), Conan Noonan (10), Pádraig Amond (9), Tom Lonergan (18)


| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Adam | Goforth Amedu | ||
Kacper Chorazka | Joe Ashton | ||
Patrick Hickey | Aaron Brennan | ||
Paddy Madden | Trae Coyle | ||
Niall Morahan | Arlo Doherty | ||
Zane Myers | Jordan Faria | ||
Dayle Rooney | Evan McLaughlin | ||
Markuss Strods | Dean McMenamy | ||
Colm Whelan | Jørgen Voilås | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemian FC
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 8 | 7 | 19 | 65 | H B T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 8 | 7 | 28 | 62 | T B T T T | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 18 | 60 | T T T T B | |
| 4 | 34 | 10 | 13 | 11 | 0 | 43 | B B T H T | |
| 5 | 33 | 9 | 14 | 10 | 2 | 41 | B H T H T | |
| 6 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H B T B H | |
| 7 | 33 | 10 | 11 | 12 | -5 | 41 | T H B B B | |
| 8 | 34 | 9 | 10 | 15 | -14 | 37 | B T T B B | |
| 9 | 33 | 7 | 14 | 12 | -10 | 35 | H T H H B | |
| 10 | 33 | 5 | 8 | 20 | -34 | 23 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch