Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Filip Cihak 22 | |
Jakub Uhrincat (Thay: Tomas Petrasek) 56 | |
Mick van Buren (Thay: Ondrej Mihalik) 64 | |
Abdullahi Umar (Thay: Daniel Trubac) 64 | |
Ladislav Almasi 68 | |
Jan Matousek (Thay: Vaclav Pilar) 74 | |
Vojtech Smrz 76 | |
Simon Cerny (Thay: Vojtech Smrz) 82 | |
Vladimir Zeman (Thay: Roman Kvet) 82 | |
Samuel Dancak (Thay: Matej Valenta) 83 | |
Denis Vala (Thay: Petr Mirvald) 89 | |
Vladimir Darida 90+1' |
Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Hradec Kralove


Diễn biến Bohemians 1905 vs Hradec Kralove
Thẻ vàng cho Vladimir Darida.
Petr Mirvald rời sân và được thay thế bởi Denis Vala.
Matej Valenta rời sân và được thay thế bởi Samuel Dancak.
Roman Kvet rời sân và được thay thế bởi Vladimir Zeman.
Vojtech Smrz rời sân và được thay thế bởi Simon Cerny.
Thẻ vàng cho Vojtech Smrz.
Vaclav Pilar rời sân và được thay thế bởi Jan Matousek.
Thẻ vàng cho Ladislav Almasi.
Daniel Trubac rời sân và được thay thế bởi Abdullahi Umar.
Ondrej Mihalik rời sân và được thay thế bởi Mick van Buren.
Tomas Petrasek rời sân và được thay thế bởi Jakub Uhrincat.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho Filip Cihak.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Hradec Kralove
Bohemians 1905 (4-3-3): Tomas Fruhwald (23), Milan Havel (24), Matej Kadlec (3), David Lischka (27), Dominik Javorcek (37), Roman Kvet (16), Benson Sakala (6), Vojtech Smrz (42), Petr Mirvald (32), Ladislav Almasi (99), Vaclav Pilar (11)
Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Tomas Petrasek (4), Filip Cihak (5), Frantisek Cech (25), Jakub Kucera (28), Vladimir Darida (16), Daniel Trubac (27), Daniel Horak (26), Matej Valenta (9), Ondrej Mihalik (17), Tom Slončík (19)


| Thay người | |||
| 74’ | Vaclav Pilar Jan Matousek | 56’ | Tomas Petrasek Jakub Uhrincat |
| 82’ | Roman Kvet Vladimir Zeman | 64’ | Daniel Trubac Abdullahi Umar |
| 82’ | Vojtech Smrz Simon Cerny | 64’ | Ondrej Mihalik Mick Van Buren |
| 89’ | Petr Mirvald Denis Vala | 83’ | Matej Valenta Samuel Dancak |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Heidenreich | Patrik Vizek | ||
Jan Matousek | Matyas Vagner | ||
Vladimir Zeman | Jakub Uhrincat | ||
Mathews Banda | David Ludvicek | ||
Denis Vala | Lucas Kubr | ||
Jan Kovarik | Abdullahi Umar | ||
Jan Vondra | Marko Regza | ||
Oliver Mikuda | Jakub Hodek | ||
Simon Cerny | Elione Neto | ||
Jakub Siman | Samuel Dancak | ||
Michal Reichl | Mick Van Buren | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemians 1905
Thành tích gần đây Hradec Kralove
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | T T T H H | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T H T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T H B T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | B H T T T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | B T B T T | |
| 7 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T T H B B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | B H H T | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B B H B | |
| 14 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B H B B B | |
| 15 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | B H B B B | |
| 16 | 6 | 0 | 0 | 6 | -8 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch