Thẻ vàng cho David Lischka.
J. Zíka 11 | |
Jan Zika 11 | |
Ales Cermak 13 | |
Vojtech Smrz 38 | |
J. Kolářík (Thay: S. John) 46 | |
Ladislav Krobot 47 | |
V. Pilař (Thay: L. Krobot) 56 | |
Š. Černý (Thay: R. Květ) 56 | |
D. Kozel (Thay: F. Špatenka) 56 | |
Tomas Fruhwald 60 | |
Jiri Klima 60 | |
Martin Subert 71 | |
Marek Havran (Thay: Daniel Langhamer) 73 | |
Denis Vala (Thay: Ladislav Almasi) 82 | |
Samuel Obinaiia (Thay: Vojtech Smrz) 82 | |
Jan Buryan (Thay: Ondrej Karafiat) 82 | |
Samuel Obinaiia 86 | |
David Heidenreich (Thay: Ales Cermak) 90 | |
Ales Cermak 90+1' | |
David Lischka 90+4' |
Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav


Diễn biến Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav
Ales Cermak rời sân và được thay thế bởi David Heidenreich.
Thẻ vàng cho Ales Cermak.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Samuel Obinaiia.
Ondrej Karafiat rời sân và được thay thế bởi Jan Buryan.
Vojtech Smrz rời sân và được thay thế bởi Samuel Obinaiia.
Ladislav Almasi rời sân và được thay thế bởi Denis Vala.
Daniel Langhamer rời sân và được thay thế bởi Marek Havran.
Thẻ vàng cho Martin Subert.
Thẻ vàng cho Jiri Klima.
Thẻ vàng cho Tomas Fruhwald.
Filip Spatenka rời sân và được thay thế bởi David Kozel.
Roman Kvet rời sân và được thay thế bởi Simon Cerny.
Ladislav Krobot rời sân và được thay thế bởi Vaclav Pilar.
Thẻ vàng cho Ladislav Krobot.
Solomon John rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vojtech Smrz.
Thẻ vàng cho [player1].
Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Mlada Boleslav
Bohemians 1905 (5-3-2): Tomas Fruhwald (23), Milan Havel (24), David Lischka (27), Matej Kadlec (3), Petr Mirvald (32), Dominik Javorcek (37), Ales Cermak (47), Vojtech Smrz (42), Roman Kvet (16), Ladislav Krobot (9), Ladislav Almasi (99)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Denis Donat (13), Ondrej Karafiát (44), Martin Kralik (3), Matej Hybs (11), Filip Spatenka (17), Jan Zíka (76), Solomon John (20), Daniel Langhamer (28), Martin Subert (21), Jiri Klima (23)


| Thay người | |||
| 56’ | Ladislav Krobot Vaclav Pilar | 46’ | Solomon John Josef Kolarik |
| 56’ | Roman Kvet Simon Cerny | 56’ | Filip Spatenka David Kozel |
| 82’ | Ladislav Almasi Denis Vala | 73’ | Daniel Langhamer Marek Havran |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mathews Banda | Jan Buryán | ||
David Heidenreich | Samuel Grygar | ||
Peter Oluwajuwonlo Kareem | Jan Harustak | ||
Jan Kovarik | Marek Havran | ||
Samuel Obinaiia | Josef Kolarik | ||
Vaclav Pilar | David Kozel | ||
Michal Reichl | Lukas Letenay | ||
Denis Vala | Filip Matousek | ||
Jan Vondra | David Pech | ||
Vladimir Zeman | Vojtech Vorel | ||
Simon Cerny | Matej Zachoval | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bohemians 1905
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 27 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T H B B | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | B T B B T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 4 | 20 | T T B H T | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 8 | 19 | B T T T H | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | B T B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 2 | 17 | B T B H T | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | T B T H B | |
| 9 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | T H B B T | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 | B T B T T | |
| 11 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 | H T B B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H T T B T | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | B B H B H | |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | T B B H T | |
| 15 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 16 | 11 | 0 | 1 | 10 | -15 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch