Thứ Hai, 16/03/2026
Vladimir Zeman
2
Jan Vondra
33
Alan Marinelli (Thay: Martin Koscelnik)
46
Petr Reinberk (Thay: Daniel Barat)
63
Michael Krmencik (Thay: Marek Havlik)
63
Zan Medved (Thay: Marko Kvasina)
63
Robert Hruby (Thay: Milan Ristovski)
75
Dominik Plestil (Thay: Vladimir Zeman)
75
Pavel Juroska (Thay: Gigli Ndefe)
81
Adam Kadlec
90
Jan Kovarik (Thay: Vaclav Drchal)
90

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Slovacko

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Slovacko
Slovacko
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bohemians 1905 vs Slovacko

Tất cả (15)
90+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+1'

Vaclav Drchal rời sân và được thay thế bởi Jan Kovarik.

90' Thẻ vàng cho Adam Kadlec.

Thẻ vàng cho Adam Kadlec.

81'

Gigli Ndefe rời sân và được thay thế bởi Pavel Juroska.

75'

Vladimir Zeman rời sân và được thay thế bởi Dominik Plestil.

75'

Milan Ristovski rời sân và được thay thế bởi Robert Hruby.

63'

Marko Kvasina rời sân và được thay thế bởi Zan Medved.

63'

Marek Havlik rời sân và được thay thế bởi Michael Krmencik.

63'

Daniel Barat rời sân và được thay thế bởi Petr Reinberk.

46'

Martin Koscelnik rời sân và được thay thế bởi Alan Marinelli.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' Thẻ vàng cho Jan Vondra.

Thẻ vàng cho Jan Vondra.

2' V À A A O O O - Vladimir Zeman ghi bàn!

V À A A O O O - Vladimir Zeman ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Slovacko

Bohemians 1905 (4-2-3-1): Michal Reichl (12), Adam Kladec (27), Lukas Hulka (28), Jan Vondra (22), Vlasiy Sinyavskiy (99), Vladimir Zeman (13), Benson Sakala (6), Milan Ristovski (77), Ales Cermak (47), Vaclav Drchal (20), Yusuf (9)

Slovacko (4-1-4-1): Milan Heca (29), Martin Koscelnik (7), Filip Vasko (5), Martin Šviderský (6), Gigli Ndefe (2), Vlastimil Danicek (28), Patrik Blahut (15), Michal Travnik (10), Marek Havlik (20), Daniel Barat (14), Marko Kvasina (27)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-2-3-1
12
Michal Reichl
27
Adam Kladec
28
Lukas Hulka
22
Jan Vondra
99
Vlasiy Sinyavskiy
13
Vladimir Zeman
6
Benson Sakala
77
Milan Ristovski
47
Ales Cermak
20
Vaclav Drchal
9
Yusuf
27
Marko Kvasina
14
Daniel Barat
20
Marek Havlik
10
Michal Travnik
15
Patrik Blahut
28
Vlastimil Danicek
2
Gigli Ndefe
6
Martin Šviderský
5
Filip Vasko
7
Martin Koscelnik
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
4-1-4-1
Thay người
75’
Milan Ristovski
Robert Hruby
46’
Martin Koscelnik
Alan Marinelli
75’
Vladimir Zeman
Dominik Plestil
63’
Daniel Barat
Petr Reinberk
90’
Vaclav Drchal
Jan Kovarik
63’
Marek Havlik
Michael Krmencik
63’
Marko Kvasina
Zan Medved
81’
Gigli Ndefe
Pavel Juroska
Cầu thủ dự bị
Tomas Fruhwald
Jiri Borek
Simon Cerny
Tomas Frystak
Robert Hruby
Jiri Hamza
Matej Hybs
Petr Reinberk
Matej Kadlec
Jonathan Mulder
Peter Oluwajuwonlo Kareem
Milan Petrzela
Jan Kovarik
Alan Marinelli
Ondrej Kukucka
Pavel Juroska
Oliver Mikuda
Michael Krmencik
Dominik Plestil
Zan Medved
Jakub Siman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
23/10 - 2021
19/03 - 2022
09/10 - 2022
Cúp quốc gia Séc
01/03 - 2023
VĐQG Séc
03/04 - 2023
13/08 - 2023
09/12 - 2023
03/08 - 2024
30/11 - 2024
14/09 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
15/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
16/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2614661648T H B T T
4JablonecJablonec261367545T T B B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc261178340B T T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2610971339T B B H H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9FC ZlinFC Zlin268711-631H H T B B
10PardubicePardubice267811-1329B B H T B
11TepliceTeplice2661010-628H B H H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327H H T H T
14SlovackoSlovacko265813-1423B T T H B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow