C. Adams 45+1' | |
K. Tekiela 49 | |
Gabriel Cabral 58 | |
E. Cáceres (Thay: L. Wootton) 67 | |
Sergio Ors (Thay: D. Gutiérrez) 67 | |
Tumi Moshobane 69 | |
D. Gasso (Thay: C. Adams) 70 | |
J. Gómez (Thay: P. Botello Faz) 78 | |
C. Lawrence (Thay: R. Jiba) 86 | |
O. Yehya (Thay: T. Amang) 86 | |
M. Ndiaye (Thay: N. Moon) 86 | |
J. Hanson (Thay: T. Moshobane) 90 |
Thống kê trận đấu Boise vs Union Omaha
số liệu thống kê
Boise
Union Omaha
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boise
USL League One
Thành tích gần đây Union Omaha
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B B T B H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch