Thẻ vàng cho Joel Colwill.
Ben Davies 31 | |
Kyliane Dong 32 | |
Samuel Iling-Junior 37 | |
Joel Colwill 42 |
Đang cập nhậtDiễn biến Bolton Wanderers vs Cardiff City
Thẻ vàng cho Samuel Iling-Junior.
Thẻ vàng cho Kyliane Dong.
Thẻ vàng cho Ben Davies.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Sân vận động Toughsheet Community, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Bolton Wanderers vs Cardiff City
Bolton Wanderers (4-2-3-1): Gavin Bazunu (31), Gaizka Larrazabal (22), Ben Davies (6), Eoin Toal (18), Max Conway (25), Ethan Erhahon (21), Josh Sheehan (8), Samuel Iling-Junior (16), Rúben Rodrigues (20), Kyliane Dong (7), Sam Dalby (10)
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (1), Perry Ng (38), Krystian Bielik (5), Gabriel Osho (4), Joel Bagan (3), Alex Robertson (18), Joel Colwill (27), Ollie Tanner (11), Jack Moylan (8), Chris Willock (16), Yousef Salech (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Bonham | Harry Tyrer | ||
Atsuki Ito | Matthew Turner | ||
Theo Bair | Calum Scanlon | ||
Jayden Nelson | Ronan Kpakio | ||
John McAtee | David Turnbull | ||
Thierry Gale | Rob Tankiewicz | ||
Ryan Hardie | Paul Moreno | ||
Xavier Simons | Cian Ashford | ||
Akin Famewo | Callum Robinson | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Lewis Brunt Va chạm | Calum Chambers Chấn thương đầu gối | ||
Will Fish Thoát vị | |||
Dylan Lawlor Chấn thương cơ | |||
Isaak Davies Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bolton Wanderers
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | H T T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | H T T B H | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T B H T T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H T T H B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | -1 | 11 | T T H B H | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | B H T T T | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B B T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | H H T B T | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T T B H | |
| 12 | 7 | 1 | 5 | 1 | 0 | 8 | H T H H B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H H B B T | |
| 14 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | T T H H T | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B T T H | |
| 16 | 7 | 1 | 4 | 2 | -4 | 7 | B T H H B | |
| 17 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B T B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H B B | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B B T H H | |
| 20 | 7 | 0 | 5 | 2 | -3 | 5 | H H B B H | |
| 21 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | H B B B B | |
| 22 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | H B T B B | |
| 23 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | B B H B H | |
| 24 | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch