Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Bolton Wanderers vs Rotherham United hôm nay 09-04-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 4, 09/4

Kết thúc

Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

0 : 1
Hiệp một: 0-0
T4, 01:45 09/04/2025
Khác - Hạng 3 Anh
Toughsheet Community Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Bolton Wanderers vs Rotherham United

Tất cả (10)
7'

George Thomason (Bolton Wanderers) phạm lỗi.

7'

Louie Sibley (Rotherham United) giành được một quả đá phạt ở cánh phải.

6'

Cú sút bằng chân trái của Aaron Morley (Bolton Wanderers) từ ngoài vòng cấm rất gần, nhưng bóng đi chệch góc trái trên. John McAtee là người đã kiến tạo.

3'

Cú sút bằng chân phải của George Thomason (Bolton Wanderers) từ ngoài vòng cấm đi chệch bên trái. Aaron Morley là người đã kiến tạo sau một pha phản công nhanh.

3'

Cú sút được cứu thua. John McAtee (Bolton Wanderers) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm bị cản phá ở góc dưới bên phải. Chris Forino kiến tạo bằng một đường chuyền bằng đầu.

2'

Phạt góc cho Bolton Wanderers. Hakeem Odoffin là người đã phá bóng ra ngoài.

1'

Phạm lỗi của John McAtee (Bolton Wanderers).

1'

Cameron Humphreys (Rotherham United) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình xuất phát Bolton Wanderers vs Rotherham United

Bolton Wanderers (3-4-1-2): Nathan Baxter (1), Gethin Jones (2), Chris Forino (21), George Johnston (6), Josh Dacres-Cogley (12), Josh Sheehan (8), George Thomason (4), Jordi Osei-Tutu (14), Aaron Morley (16), Aaron Collins (19), John McAtee (45)

Rotherham United (4-3-3): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Cameron Humphreys (24), Reece James (6), Louie Sibley (15), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Joe Powell (7), Jack Holmes (23), Mallik Wilks (12), Sam Nombe (8)

Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
3-4-1-2
1
Nathan Baxter
2
Gethin Jones
21
Chris Forino
6
George Johnston
12
Josh Dacres-Cogley
8
Josh Sheehan
4
George Thomason
14
Jordi Osei-Tutu
16
Aaron Morley
19
Aaron Collins
45
John McAtee
8
Sam Nombe
12
Mallik Wilks
23
Jack Holmes
7
Joe Powell
25
Pelly Ruddock Mpanzu
15
Louie Sibley
6
Reece James
24
Cameron Humphreys
22
Hakeem Odoffin
2
Joe Rafferty
1
Cameron Dawson
Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Carlos Mendes Gomes
Dillon Phillips
Joel Randall
Harrison Duncan
Luke Southwood
Jake Hull
Alex Murphy
Hamish Douglas
Ricardo Santos
Kane Richardson
Kyle Dempsey
Jordan Hugill
Kion Etete

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Hạng 3 Anh
11/01 - 2025
09/04 - 2025
26/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Bolton Wanderers

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County127231223T T T T H
3Bradford CityBradford City12642522H H T H H
4Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
5ReadingReading126331221H T B T T
6Cambridge UnitedCambridge United12552320H T T H B
7Oxford UnitedOxford United10541819H T H T H
8Sheffield WednesdaySheffield Wednesday11533818H H T B B
9Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
10Luton TownLuton Town11524217B T B T T
11Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
12StevenageStevenage11434415B T B T B
13LeicesterLeicester11434015H B T T B
14Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
15Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
16AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
17Doncaster RoversDoncaster Rovers11335-112T T B B T
18MK DonsMK Dons11263-612H B T B T
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley11236-169T B B B H
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic11218-97B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow