Bekim Balaj 32 | |
Kubilay Aktas 35 | |
Furkan Metin (Thay: Ridvan Kocak) 46 | |
Muzaffer Kocaer (Thay: Sami Satilmis) 46 | |
(Pen) Seref Ozcan 52 | |
Bulent Cevahir (Thay: Rahim Dursun) 52 | |
Serhat Oztasdelen 57 | |
Ahmet Dereli (Thay: Gokberf Efe) 58 | |
Metehan Yilmaz (Thay: Kubilay Aktas) 70 | |
Erdem Can Polat (Thay: Tugay Kacar) 71 | |
Emin Bayram (Thay: Ali Keten) 71 | |
Abdoulaye Diarrassouba (Thay: Arda Koksal) 71 | |
Talha Erdogan (Thay: Bertu Alican Özyürek) 81 | |
Kenan Fakili (Thay: Seref Ozcan) 81 | |
Ali Dere 88 | |
Erdem Can Polat 90 |
Thống kê trận đấu Boluspor vs Altinordu
số liệu thống kê

Boluspor

Altinordu
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 15 | 28 | T B T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 26 | H T H T T | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 5 | 21 | B T T B T | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T H T B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | H H B T T | |
| 8 | 12 | 6 | 0 | 6 | -1 | 18 | T T B T B | |
| 9 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H B T T T | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | T H B B T | |
| 11 | 12 | 4 | 4 | 4 | -3 | 16 | T H B H B | |
| 12 | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 14 | B T H B B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | 3 | 13 | B T H T T | |
| 14 | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 | H T H H B | |
| 15 | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | B T H T B | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B B T B T | |
| 17 | 12 | 2 | 5 | 5 | -9 | 11 | H B B B H | |
| 18 | 12 | 2 | 4 | 6 | -3 | 10 | B B H B B | |
| 19 | 12 | 1 | 2 | 9 | -22 | 5 | T B B B B | |
| 20 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch