Odise Roshi 35 | |
Rasheed Ibrahim Akanbi 36 | |
Mohamed Sabbah 85 | |
Abdurrahman Canli 85 | |
Berk Yildiz 89 |
Thống kê trận đấu Boluspor vs Menemenspor
số liệu thống kê

Boluspor

Menemenspor
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 14
Đội hình xuất phát Boluspor vs Menemenspor
| Thay người | |||
| 46’ | Bertu Ozyurek Odah Marshal | 67’ | Toni Gomes Mohamed Sabbah |
| 72’ | Ali Keten Emin Bayram | 75’ | Rasheed Ibrahim Akanbi Mickael Pote |
| 72’ | Eray Ataseven Berk Yildiz | 75’ | Cem Celik Ahmet Aslan |
| 72’ | Dejvi Bregu Abdoulaye Diarrassouba | 75’ | Ahmet Sagat Muhammed Erturk |
| 90’ | Mehmet Zahit Cinar Hakan Bilgic | 87’ | Abdullah Aydin Emre Ozer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Omer Alici | Murat Hocaoglu | ||
Odah Marshal | Mickael Pote | ||
Hakan Bilgic | Emre Batuhan Adiguzel | ||
Jakob Novak | Mohamed Sabbah | ||
Talha Erdogan | Ahmet Aslan | ||
Emin Bayram | Berkan Cakir | ||
Arda Koksal | Emre Ozer | ||
Berk Yildiz | Oguzhan Capar | ||
Erkam Resmen | Batuhan Kirdaroglu | ||
Abdoulaye Diarrassouba | Muhammed Erturk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Menemenspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 15 | 28 | T B T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 26 | H T H T T | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 5 | 21 | B T T B T | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T H T B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | H H B T T | |
| 8 | 12 | 6 | 0 | 6 | -1 | 18 | T T B T B | |
| 9 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H B T T T | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | T H B B T | |
| 11 | 12 | 4 | 4 | 4 | -3 | 16 | T H B H B | |
| 12 | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 14 | B T H B B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | 3 | 13 | B T H T T | |
| 14 | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 | H T H H B | |
| 15 | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | B T H T B | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B B T B T | |
| 17 | 12 | 2 | 5 | 5 | -9 | 11 | H B B B H | |
| 18 | 12 | 2 | 4 | 6 | -3 | 10 | B B H B B | |
| 19 | 12 | 1 | 2 | 9 | -22 | 5 | T B B B B | |
| 20 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch