Antonio Mrsic (Kiến tạo: Onur Ayik) 2 | |
Gokhan Karadeniz 5 | |
(Pen) Antonio Mrsic 6 | |
Antonio Mrsic 45 | |
Oleksandr Rybka (Thay: Gentian Selmani) 46 | |
Oguz Gurbulak (Thay: Antonio Mrsic) 46 | |
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Yonathan Alexander Del Valle Rondriguez) 46 | |
Berk Yildiz (Thay: Dejvi Bregu) 57 | |
Kabongo Kassongo (Thay: Bekim Balaj) 57 | |
Ajdin Hasic (Thay: Onur Ayik) 63 | |
Stefano Napoleoni (Thay: Serkan Goksu) 65 | |
Abdurrahman Canli 69 | |
Eray Ataseven (Thay: Tugay Kacar) 69 | |
Ercan Coskun 80 | |
(Pen) Kabongo Kassongo 81 | |
Hakan Bilgic (Thay: Mehmet Zahit Cinar) 81 | |
Oguz Gurbulak 90 | |
Fatih Yigit Sanliturk (Thay: Kartal Yilmaz) 90 | |
Yacine Bammou 90+3' |
Thống kê trận đấu Boluspor vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Boluspor

Umraniyespor
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 4
3 Việt vị 6
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boluspor vs Umraniyespor
| Thay người | |||
| 46’ | Gentian Selmani Oleksandr Rybka | 46’ | Yonathan Alexander Del Valle Rondriguez Yusuf Emre Gultekin |
| 57’ | Bekim Balaj Kabongo Kassongo | 46’ | Antonio Mrsic Oguz Gurbulak |
| 57’ | Dejvi Bregu Berk Yildiz | 63’ | Onur Ayik Ajdin Hasic |
| 69’ | Tugay Kacar Eray Ataseven | 65’ | Serkan Goksu Stefano Napoleoni |
| 81’ | Mehmet Zahit Cinar Hakan Bilgic | 90’ | Kartal Yilmaz Fatih Yigit Sanliturk |
| Cầu thủ dự bị | |||
Eray Ataseven | Atalay Babacan | ||
Hakan Bilgic | Mustafa Eser | ||
Bulent Cevahir | Faruk Can Gene | ||
Abdoulaye Diarrassouba | Yusuf Emre Gultekin | ||
Kabongo Kassongo | Oguz Gurbulak | ||
Bartu Kulbilge | Ajdin Hasic | ||
Erdem Can Polat | Mustafa Can Karagoz | ||
Oleksandr Rybka | Stefano Napoleoni | ||
Arda Hilmi Sengul | Orkun Ozdemir | ||
Berk Yildiz | Fatih Yigit Sanliturk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 9 | 3 | 55 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 21 | 9 | 5 | 41 | 72 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 20 | 10 | 5 | 46 | 70 | B B T H T | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T B H H | |
| 5 | 35 | 18 | 8 | 9 | 33 | 62 | T T T H H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | H H T B H | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 27 | 54 | B T T T H | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 10 | 53 | H H T H H | |
| 9 | 35 | 13 | 11 | 11 | 6 | 50 | T T B T B | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | -4 | 49 | B B B T T | |
| 11 | 35 | 13 | 9 | 13 | -1 | 48 | H B B B T | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 13 | 35 | 12 | 10 | 13 | 8 | 46 | B H B T B | |
| 14 | 35 | 10 | 13 | 12 | -9 | 43 | H B H B T | |
| 15 | 35 | 12 | 7 | 16 | -2 | 43 | B H B T H | |
| 16 | 35 | 12 | 6 | 17 | -2 | 42 | B H B B B | |
| 17 | 35 | 10 | 6 | 19 | -30 | 36 | T T B B H | |
| 18 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | T B H B B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 35 | 1 | 3 | 31 | -132 | -54 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch