Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
L. Juričić 18 | |
Stefan Savic 29 | |
Matej Deket (Kiến tạo: Luka Juricic) 50 | |
Jorginho (Thay: Niilo Kujasalo) 60 | |
Bob Nii Armah (Thay: Ayman Aiki) 60 | |
Jaime Moreno (Thay: Gustav Engvall) 65 | |
Petteri Pennanen (Thay: Saikou Touray) 66 | |
Sandi Ogrinec (Thay: Ante Roguljic) 71 | |
Sebastian Herrera 78 | |
David Vukovic (Thay: Stefan Savic) 78 | |
Nemanja Jaksic (Thay: Matej Deket) 78 | |
Saku Heiskanen (Thay: Akseli Puukko) 78 | |
Stojan Vranjes (Thay: Luka Juricic) 90 | |
Viktor Rogan (Thay: Branimir Cipetic) 90 | |
Arttu Loetjoenen 90+1' |
Thống kê trận đấu Borac Banja Luka vs KuPS


Diễn biến Borac Banja Luka vs KuPS
Thẻ vàng cho Arttu Loetjoenen.
Branimir Cipetic rời sân và được thay thế bởi Viktor Rogan.
Luka Juricic rời sân và được thay thế bởi Stojan Vranjes.
Akseli Puukko rời sân và được thay thế bởi Saku Heiskanen.
Thẻ vàng cho Sebastian Herrera.
Matej Deket rời sân và được thay thế bởi Nemanja Jaksic.
Stefan Savic rời sân và được thay thế bởi David Vukovic.
Ante Roguljic rời sân và được thay thế bởi Sandi Ogrinec.
Gustav Engvall rời sân và được thay thế bởi Jaime Moreno.
Saikou Touray rời sân và được thay thế bởi Petteri Pennanen.
Gustav Engvall rời sân và được thay thế bởi Jaime Moreno.
Ayman Aiki rời sân và được thay thế bởi Bob Nii Armah.
Niilo Kujasalo rời sân và được thay thế bởi Jorginho.
Ayman Aiki rời sân và được thay thế bởi Bob Nii Armah.
Niilo Kujasalo rời sân và được thay thế bởi Jorginho.
Luka Juricic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matej Deket đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Stefan Savic ghi bàn!
Đội hình xuất phát Borac Banja Luka vs KuPS
Borac Banja Luka (4-4-2): Mladen Jurkas (72), Branimir Cipetic (4), Bart Meijers (2), Sinisa Sanicanin (6), Sebastián Herrera (16), Ante Roguljic (44), Milos Jojic (18), Amer Hiros (12), Stefan Savic (77), Matej Deket (89), Luka Juricic (7)
KuPS (4-2-3-1): Johannes Kreidl (1), Akseli Puukko (29), Brahima Magassa (28), Arttu Lotjonen (23), Niilo Kujasalo (13), Saikou Touray (22), Julius Eskesen (34), Ayman Aiki (15), Tommi Jyry (16), Gustav Engvall (9), Piotr Parzyszek (20)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jurich Carolina | Hemmo Riihimaki | ||
Nemanja Jaksic | Kasim Adams | ||
David Vukovic | Saku Savolainen | ||
Damjan Siskovski | Petteri Pennanen | ||
Abel Pascual | Valentin Gasc | ||
Viktor Rogan | Jaime Moreno | ||
Erik Ridjan | Joslyn Luyeye-Lutumba | ||
Ivan Kukavica | Bob Nii Armah | ||
Stojan Vranjes | Clinton Antwi | ||
Amar Milak | Taneli Hamalainen | ||
Sandi Ogrinec | Saku Heiskanen | ||
Dani Romera | Ricardo Jorge Silva Araújo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Borac Banja Luka
Thành tích gần đây KuPS
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | ||
| 7 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | ||
| 8 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | ||
| 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | ||
| 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | ||
| 11 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | ||
| 12 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | ||
| 13 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | ||
| 14 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | ||
| 15 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | ||
| 16 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | ||
| 17 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | ||
| 18 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | ||
| 19 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||
| 20 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||
| 21 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||
| 22 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 23 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 24 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 25 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 26 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 27 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | ||
| 28 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | ||
| 29 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | ||
| 30 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | ||
| 31 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | ||
| 32 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | ||
| 33 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | ||
| 34 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | ||
| 35 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | ||
| 36 | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
