Thứ Tư, 29/04/2026
Jonas Martin
17
Warmed Omari
36
Gaetan Laborde (Kiến tạo: Hamari Traore)
56
Birger Meling
80
Baptiste Santamaria
80
Mexer (Kiến tạo: Ui-Jo Hwang)
88
Fransergio
90

Thống kê trận đấu Bordeaux vs Rennais

số liệu thống kê
Bordeaux
Bordeaux
Rennais
Rennais
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 8
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 6
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 20
6 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
7 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 16
17 Ném biên 16
30 Chuyền dài 19
30 Chuyền dài 19
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 9
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bordeaux vs Rennais

Huấn luyện viên

Vladimir Petkovic

Franck Haise

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
06/04 - 2014
28/09 - 2014
23/11 - 2014
22/02 - 2015
22/11 - 2015
31/01 - 2016
16/10 - 2016
05/02 - 2017
04/11 - 2017
17/03 - 2018
02/09 - 2018
17/03 - 2019
22/12 - 2019
21/11 - 2020
02/05 - 2021
26/09 - 2021
16/01 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
08/01 - 2023
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Bordeaux

Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0
30/11 - 2025
H1: 3-0
16/11 - 2025
26/10 - 2025
22/12 - 2024
01/12 - 2024
17/11 - 2024
Giao hữu
24/07 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Rennais

Ligue 1
26/04 - 2026
H1: 1-1
19/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 2-0
05/04 - 2026
H1: 1-2
22/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 0-1
08/03 - 2026
H1: 0-2
28/02 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 0-3
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3022354369T T B T T
2LensLens3020372863B T B T H
3LyonLyon3117681657B H T T T
4LilleLille3117681657T T T H T
5RennesRennes3116871256H T T T T
6MarseilleMarseille31165101853B B T B H
7AS MonacoAS Monaco3115610751T T B H H
8StrasbourgStrasbourg30137101046H T T B T
9LorientLorient31101110-541B H B T B
10ToulouseToulouse3110813-138T B B B H
11BrestBrest3010812-638B B B H H
12Paris FCParis FC3191111-738T H T T B
13AngersAngers319715-1734B H B H B
14Le HavreLe Havre3161312-1331B H H H H
15NiceNice317915-2230B B H H H
16AuxerreAuxerre3151016-1525T H H H B
17NantesNantes314819-2520H H H B B
18MetzMetz313721-3916H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow