Thứ Ba, 27/10/2026
Jonas Martin
17
Warmed Omari
36
Gaetan Laborde (Kiến tạo: Hamari Traore)
56
Birger Meling
80
Baptiste Santamaria
80
Mexer (Kiến tạo: Ui-Jo Hwang)
88
Fransergio
90

Thống kê trận đấu Bordeaux vs Rennais

số liệu thống kê
Bordeaux
Bordeaux
Rennais
Rennais
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 8
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 6
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 20
6 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
7 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 16
17 Ném biên 16
30 Chuyền dài 19
30 Chuyền dài 19
1 Cú sút bị chặn 0
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 9
10 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Bordeaux vs Rennais

Huấn luyện viên

Vladimir Petkovic

Franck Haise

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
06/04 - 2014
28/09 - 2014
23/11 - 2014
22/02 - 2015
22/11 - 2015
31/01 - 2016
16/10 - 2016
05/02 - 2017
04/11 - 2017
17/03 - 2018
02/09 - 2018
17/03 - 2019
22/12 - 2019
21/11 - 2020
02/05 - 2021
26/09 - 2021
16/01 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
08/01 - 2023
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Bordeaux

Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0
30/11 - 2025
H1: 3-0
16/11 - 2025
26/10 - 2025
22/12 - 2024
01/12 - 2024
17/11 - 2024
Giao hữu
24/07 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Rennais

Ligue 1
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
H1: 1-2
Ligue 1
18/10 - 2026
H1: 2-1
Europa League
16/10 - 2026
Ligue 1
11/10 - 2026
H1: 1-1
Giao hữu
03/10 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
20/09 - 2026
H1: 2-0
Europa League
17/09 - 2026
Ligue 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RennesRennes8512416B T B T H
2LilleLille8431515T B T H H
3AS MonacoAS Monaco8431415H T H B H
4LyonLyon7421814T H T B T
5Paris Saint-GermainParis Saint-Germain7421514T T T T H
6Paris FCParis FC8422414H T B T B
7LensLens8413413H B T T T
8MarseilleMarseille8404512B B T T T
9LorientLorient8332112H B T T H
10NiceNice8323-211B T T B T
11ToulouseToulouse8242110H T H T H
12AuxerreAuxerre8314-610T T B T H
13BrestBrest823329B B T H B
14AngersAngers8224-68H T B B H
15Le MansLe Mans8143-57H T B B H
16StrasbourgStrasbourg8215-67H B B B B
17TroyesTroyes8125-115B B B B H
18Le HavreLe Havre8026-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow