Chủ Nhật, 15/03/2026
Jonas Martin
17
Warmed Omari
36
Gaetan Laborde (Kiến tạo: Hamari Traore)
56
Birger Meling
80
Baptiste Santamaria
80
Mexer (Kiến tạo: Ui-Jo Hwang)
88
Fransergio
90

Thống kê trận đấu Bordeaux vs Rennais

số liệu thống kê
Bordeaux
Bordeaux
Rennais
Rennais
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 8
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 6
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 20
6 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
7 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 16
17 Ném biên 16
30 Chuyền dài 19
30 Chuyền dài 19
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 9
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bordeaux vs Rennais

Huấn luyện viên

Vladimir Petkovic

Franck Haise

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
06/04 - 2014
28/09 - 2014
23/11 - 2014
22/02 - 2015
22/11 - 2015
31/01 - 2016
16/10 - 2016
05/02 - 2017
04/11 - 2017
17/03 - 2018
02/09 - 2018
17/03 - 2019
22/12 - 2019
21/11 - 2020
02/05 - 2021
26/09 - 2021
16/01 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
08/01 - 2023
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Bordeaux

Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0
30/11 - 2025
H1: 3-0
16/11 - 2025
26/10 - 2025
22/12 - 2024
01/12 - 2024
17/11 - 2024
Giao hữu
24/07 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Rennais

Ligue 1
08/03 - 2026
H1: 0-2
28/02 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 0-3
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
Ligue 1
01/02 - 2026
24/01 - 2026
H1: 0-1
18/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2518343257T B T T B
2LensLens2618262656T B H T B
3MarseilleMarseille2615472049H B T T T
4LyonLyon2514471346T T B B H
5AS MonacoAS Monaco261349843T T T T T
6RennesRennes251276743B T T T T
7LilleLille251258641H H T T H
8LorientLorient269107-337T H H H T
9StrasbourgStrasbourg251069936B H T H H
10BrestBrest2610610-236H T T T B
11AngersAngers269512-932B B B T B
12ToulouseToulouse258710431B B H B B
13Paris FCParis FC256910-1227H B H T H
14NiceNice267613-1627B H B B T
15Le HavreLe Havre256811-1226T T B B B
16AuxerreAuxerre264715-1719T B H H B
17NantesNantes254516-2017B B T B B
18MetzMetz253418-3413H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow